Panme Đo Trong Kiểu Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-186 (25–50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-186 được thiết kế chuyên dụng để đo kích thước bên trong như lỗ, rãnh và các khoảng hở hẹp với phạm vi đo 25–50 mm và độ chia 0,01 mm. Kết cấu mỏ kẹp giúp tiếp cận các vị trí đo khó mà panme đo trong thông thường không thực hiện được.
Mặt đo hợp kim cứng Carbide
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng Carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp liên tục.
Cơ cấu khóa đầu đo
Đầu đo trang bị cơ cấu khóa trục (spindle lock) giúp cố định kết quả đo, thuận tiện khi cần ghi nhận số liệu hoặc so sánh chi tiết trong quá trình kiểm tra.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý hoàn thiện satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia và chống gỉ sét trong môi trường nhà xưởng.
Yêu cầu chuẩn chỉnh chính xác
Cần dùng chuẩn chỉnh (setting standard — tùy chọn, không đi kèm) để thiết lập điểm tham chiếu trước khi đo, đảm bảo kết quả đo đạt độ chính xác theo tiêu chuẩn.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp 145-186 phù hợp với bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu, sản xuất linh kiện động cơ và các chi tiết yêu cầu kiểm soát kích thước lỗ chặt chẽ trong dải 25–50 mm.
Tiêu chuẩn đo lường và độ tin cậy Mitutoyo
Với sai số cho phép tối đa ±6 µm và lực đo trong khoảng 1–6 N, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước trong môi trường sản xuất đòi hỏi tính lặp lại và độ chính xác cao. Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy tiêu chuẩn quốc tế toàn cầu.
Lưu ý khi sử dụng
Chuẩn chỉnh (setting standard) không được cung cấp kèm theo sản phẩm và cần được đặt mua riêng. Việc sử dụng đúng chuẩn chỉnh phù hợp là bắt buộc để đạt độ chính xác theo thông số kỹ thuật nhà sản xuất công bố.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ chia 0,01 mm — phù hợp kiểm tra lỗ, rãnh kích thước trung bình
- Mặt đo hợp kim cứng Carbide — tăng tuổi thọ thiết bị và ổn định kết quả đo dài hạn
- Cơ cấu khóa trục đo — thuận tiện ghi nhận và so sánh kết quả đo trên dây chuyền
- Sai số cho phép ±6 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm soát kích thước chính xác trong sản xuất
- Thương hiệu Mitutoyo Nhật Bản — độ tin cậy và hỗ trợ kỹ thuật chuẩn quốc tế
Tư vấn và báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 145-186
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±6 µm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18 mm |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục, bước ren trục 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi hợp kim cứng Carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê; chuẩn chỉnh không đi kèm |
| Khối lượng | 140 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong kiểu mỏ kẹp Mitutoyo 145-186 khác gì so với panme đo trong thông thường?
Chuẩn chỉnh (setting standard) cho Mitutoyo 145-186 có đi kèm sản phẩm không?
Sai số cho phép ±6 µm của Mitutoyo 145-186 có đủ đáp ứng yêu cầu kiểm tra trong sản xuất không?
Mặt đo hợp kim cứng Carbide mang lại lợi ích gì trong môi trường sản xuất công nghiệp?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme đo trong Mitutoyo 145-186 không?
Galaxy
