Panme Đo Trong Kiểu Hàm Kẹp Mitutoyo 145-220 (275-300 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu hàm kẹp Mitutoyo 145-220 là giải pháp đo lỗ lớn từ 275 đến 300 mm với kết cấu hàm kẹp đặc trưng, cho phép định vị chính xác trong lòng lỗ mà không cần căn chỉnh phức tạp. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí, ô tô, khuôn mẫu yêu cầu độ chính xác cao.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn hợp kim carbide, tăng độ bền chịu mài mòn, duy trì độ chính xác sau thời gian dài sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Phạm vi đo rộng
Phạm vi đo 275–300 mm đáp ứng kiểm tra các lỗ lớn trong chi tiết máy, thân máy, xy-lanh và khuôn đúc với một thiết bị duy nhất.
Khóa trục đo
Trục đo tích hợp cơ cấu khóa spindle, giữ nguyên giá trị đo khi lấy thiết bị ra khỏi chi tiết, giảm sai số đọc trong thao tác thực tế.
Vạch chia 0,01 mm
Độ chia 0,01 mm trên núm xoay và thân thước với bề mặt chrome satin, dễ đọc, hạn chế phản chiếu ánh sáng trong điều kiện chiếu sáng đa dạng.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme đo trong kiểu hàm kẹp Mitutoyo 145-220 được sử dụng rộng rãi để kiểm tra đường kính trong của thân máy, ống lớn, lỗ bore trên khối động cơ và các chi tiết gia công CNC yêu cầu phạm vi đo 275–300 mm. Kết cấu hàm kẹp giúp dễ dàng đưa đầu đo vào vị trí đo mà không cần căn chỉnh phức tạp như panme đo trong dạng que nối.
Tiêu chuẩn đi kèm và lưu ý sử dụng
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ-lê chuyên dụng. Chuẩn căn mẫu (setting standard) không đi kèm và cần được trang bị riêng để hiệu chỉnh điểm tham chiếu trước khi đo — đây là bước bắt buộc để đảm bảo kết quả đo đạt độ chính xác theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Sai số cho phép ±12 µm
Giá trị MPE ±12 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai trong gia công cơ khí chính xác cấp IT7–IT8, phù hợp với quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu về thiết bị đo lường
- Mặt đo carbide chống mài mòn, tăng tuổi thọ sử dụng
- Khóa trục đo tích hợp, thuận tiện thao tác một tay
- Bước ren trục đo 0,5 mm, núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome satin ø18 mm
- Lực đo 1–6 N, phù hợp đo chi tiết thành mỏng không bị biến dạng
- Khối lượng 370 g, cân bằng tốt khi cầm đo các chi tiết lớn
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 145-220
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 275–300 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép MPE | ±12 µm |
| Vạch chia / Mặt số | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome satin, ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn hợp kim carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê (chuẩn căn mẫu không đi kèm) |
| Khối lượng | 370 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong kiểu hàm kẹp Mitutoyo 145-220 đo được phạm vi bao nhiêu?
Chuẩn căn mẫu (setting standard) có đi kèm theo sản phẩm không?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 145-220 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Sai số MPE ±12 µm của Mitutoyo 145-220 phù hợp với yêu cầu kiểm tra dung sai nào?
Chức năng khóa trục đo trên Mitutoyo 145-220 hoạt động như thế nào?
Galaxy
