Panme Đo Trong Kiểu Hàm Kẹp Mitutoyo 145-195 (2-3\
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu hàm kẹp Mitutoyo 145-195 là dụng cụ đo kích thước bên trong chính xác cao, với phạm vi đo 2–3 inch và độ chia 0,001". Thiết kế hàm kẹp cho phép tiếp cận linh hoạt vào các vị trí đo khó, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng carbide, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài tại xưởng sản xuất.
Khóa trục đo
Đầu đo tích hợp cơ cấu khóa trục (spindle lock), giữ cố định kích thước đo sau khi định vị, tránh sai lệch khi đọc giá trị.
Bề mặt thước hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, chống phản quang, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Lực đo kiểm soát tốt
Lực đo trong dải 1–6 N giúp kiểm soát áp lực tiếp xúc, đảm bảo kết quả đo nhất quán và không gây biến dạng bề mặt chi tiết.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 145-195 phù hợp để đo đường kính lỗ, rãnh và các kích thước bên trong có kích thước từ 2 đến 3 inch. Được sử dụng phổ biến trong bộ phận QC/QA của các nhà máy gia công cơ khí, chế tạo máy và ô tô.
Thiết lập chuẩn đo (Setting Standard)
Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, cần sử dụng chuẩn thiết lập (setting standard) trước khi đo. Lưu ý: setting standard không được bao gồm trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn và cần đặt mua riêng.
Sai số cho phép tối đa (MPE): ±0,00035"
Thông số MPE theo tiêu chuẩn nhà sản xuất Mitutoyo, đảm bảo độ tin cậy cho các ứng dụng đo lường chính xác cấp cao trong môi trường công nghiệp.
- Phạm vi đo: 2–3 inch, độ chia 0,001"
- Mặt đo hợp kim carbide chống mài mòn
- Tích hợp khóa trục đo tiện lợi
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome
- Bước vít trục đo 0,635 mm, đường kính núm xoay 18 mm
- Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê; setting standard đặt mua riêng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 145-195
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 2–3 " |
| Độ chia (Graduation) | 0,001" |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00035" |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước vít 0,635 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi hợp kim carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê; setting standard không bao gồm |
| Khối lượng | 160 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 145-195 có phạm vi đo và độ chia là bao nhiêu?
Setting standard có được bao gồm trong bộ sản phẩm không?
Mặt đo carbide của panme 145-195 có ưu điểm gì?
Tại sao panme đo trong kiểu hàm kẹp lại phù hợp hơn cho một số ứng dụng so với panme đo trong thông thường?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 145-195 không?
Galaxy
