Panme Đo Trong Kiểu Hàm Kẹp Mitutoyo 145-192 (175–200 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong kiểu hàm kẹp Mitutoyo 145-192 được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính lỗ và khoảng cách trong với phạm vi đo 175–200 mm. Sản phẩm thuộc dòng cơ khí (Analog) cao cấp của Mitutoyo, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành sản xuất cơ khí chính xác.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn mũi carbide cứng, chống mài mòn vượt trội, đảm bảo độ bền và tính ổn định đo lường trong quá trình sử dụng lâu dài.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±10 µm, độ chia 0,01 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước chặt chẽ trong sản xuất công nghiệp.
Thiết kế trục đo khóa
Đầu đo trang bị cơ cấu khóa trục (spindle lock) và bước ren 0,5 mm, giúp cố định kết quả đo nhanh chóng và chính xác khi ghi nhận số liệu.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ cầm nắm và đọc vạch chia ngay cả trong điều kiện ánh sáng thấp.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất
Panme đo trong 145-192 phù hợp để đo đường kính lỗ lớn, rãnh trong, khoảng cách giữa hai bề mặt song song phạm vi 175–200 mm. Thường được sử dụng tại các trạm kiểm tra QC trong ngành gia công cơ khí, chế tạo khuôn mẫu và lắp ráp máy móc.
Lưu ý khi sử dụng
Để thiết lập điểm chuẩn chính xác, cần sử dụng thêm chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) — phụ kiện này không đi kèm theo sản phẩm và cần đặt mua riêng. Việc hiệu chỉnh định kỳ giúp duy trì độ chính xác đo lường theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng.
Thương hiệu Mitutoyo — Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là thương hiệu dụng cụ đo lường hàng đầu Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn ISO trên toàn thế giới. Sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
- Phạm vi đo 175–200 mm, phù hợp đo lỗ lớn
- Mặt đo carbide chống mài mòn, tăng tuổi thọ dụng cụ
- Độ chia 0,01 mm, sai số MPE ±10 µm
- Lực đo kiểm soát 1–6 N, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê; chuẩn hiệu chỉnh cần đặt riêng
- Khối lượng 270 g, thiết kế cân bằng khi sử dụng một tay
Yêu cầu báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 145-192
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 175–200 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép MPE | ±10 µm |
| Thang chia / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê (chuẩn hiệu chỉnh không bao gồm) |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 145-192 đo được phạm vi bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên panme 145-192 có ưu điểm gì so với mặt đo thông thường?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) có đi kèm theo sản phẩm không?
Sai số cho phép MPE ±10 µm có phù hợp với yêu cầu kiểm tra QC thông thường không?
Làm thế nào để đặt mua panme đo trong Mitutoyo 145-192 tại MAZAKO?
Galaxy
