Panme Đo Trong Dạng Thanh Nối Mitutoyo 137-203 (50–500 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh nối Mitutoyo 137-203 là giải pháp đo lường lỗ và khoảng cách trong chính xác cao, với phạm vi đo mở rộng từ 50 đến 500 mm nhờ hệ thống thanh nối thay thế linh hoạt. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chi tiết cơ khí trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác nghiêm ngặt.
Phạm Vi Đo Linh Hoạt
Phạm vi đo từ 50 đến 500 mm, mở rộng dễ dàng nhờ 6 thanh nối (13, 25, 50×2, 100, 200 mm) được lắp lò xo trong vỏ bảo vệ.
Độ Chính Xác Cao
Độ chia 0,01 mm, sai số trục đo chỉ 3 µm, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy trong kiểm tra chất lượng.
Mặt Đo Bền Bỉ
Mặt đo làm từ thép cứng (Hardened Steel), chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác qua nhiều chu kỳ sử dụng.
Thiết Kế Công Thái Học
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính 15 mm, dễ cầm nắm và thao tác trong điều kiện nhà xưởng.
Hệ Thống Thanh Nối Thay Thế Linh Hoạt
Panme đo trong 137-203 sử dụng cơ chế thanh nối thay thế (extension rod) với 6 thanh nối tiêu chuẩn được tích hợp sẵn. Các thanh nối được lắp lò xo bên trong vỏ bảo vệ hình trụ, giúp kéo dài phạm vi đo một cách nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến độ ổn định cơ học của đầu đo. Bước ren trục đo 0,5 mm, khoảng dịch chuyển mỗi lần đo (measuring span) là 13 mm.
Phương Pháp Đo 2 Điểm Tiếp Xúc
Sản phẩm áp dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc (2-point measuring method), đảm bảo tiếp xúc đồng đều với bề mặt lỗ đo. Giới hạn sai số được tính theo công thức: ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo lớn nhất/50) µm, phản ánh đúng bản chất vật lý của hệ thống đo có thanh nối nhiều đoạn.
Bộ Cung Cấp Đầy Đủ
Mỗi sản phẩm Mitutoyo 137-203 được giao kèm hộp đựng, chìa vặn (spanner), 6 thanh nối tiêu chuẩn và đầu đo panme Mitutoyo 137-011 — sẵn sàng sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo rộng 50–500 mm bằng thanh nối thay thế tiêu chuẩn Mitutoyo
- Độ chia 0,01 mm, sai số trục đo 3 µm
- Mặt đo thép cứng, chịu mài mòn cao
- Kèm 6 thanh nối, chìa vặn và hộp bảo quản
- Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc, phù hợp đo lỗ đường kính lớn
- Trọng lượng nhẹ 460 g, thuận tiện thao tác tại xưởng
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 137-203
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–500 mm |
| Khoảng dịch chuyển đo (Measuring span) | 13 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số trục đo (Spindle feed error) | 3 µm |
| Giới hạn sai số (Limit of error) | ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo lớn nhất/50) µm |
| Vạch chia / Bề mặt | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø15 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Mặt đo (Measuring face) | Thép cứng (Hardened Steel) |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Thanh nối (Extension rods) | 6 thanh: 13, 25, 50 (×2), 100, 200 mm |
| Bộ cung cấp | Hộp đựng, chìa vặn, 6 thanh nối, đầu đo panme 137-011 |
| Khối lượng | 460 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 137-203 có thể đo tối đa bao nhiêu mm?
Độ chính xác của panme đo trong 137-203 là bao nhiêu?
Mặt đo của Mitutoyo 137-203 được làm từ vật liệu gì?
Sản phẩm 137-203 được giao kèm những gì?
Panme đo trong dạng thanh nối phù hợp với ứng dụng kiểm tra nào?
Galaxy
