Panme Đo Trong Dạng Thanh Nối, Mặt Đo Tôi Cứng Mitutoyo 137-205
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh nối Mitutoyo 137-205 là dòng panme đo trong kiểu thanh nối mở rộng (extension rod type) chuyên dụng cho các ứng dụng đo lỗ, đo khoang có đường kính lớn từ 50 mm đến 1.500 mm. Sản phẩm được thiết kế với các thanh nối hoán đổi lẫn nhau, lắp lò xo trong vỏ bảo vệ, cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt theo yêu cầu thực tế tại xưởng sản xuất.
Phạm Vi Đo Rộng
Phạm vi đo 50–1.500 mm với khoảng đo mỗi lần (measuring span) 13 mm, đáp ứng đa dạng kích thước lỗ trong gia công cơ khí và chế tạo máy.
Thanh Nối Hoán Đổi Linh Hoạt
Bộ 10 thanh nối (13, 25, 50, 100, 200, 300 mm) được lắp lò xo trong vỏ bảo vệ, dễ dàng thay đổi để mở rộng tầm đo mà không cần công cụ đặc biệt.
Mặt Đo Tôi Cứng Bền Bỉ
Mặt đo bằng thép tôi cứng (hardened steel) chịu mài mòn tốt, đảm bảo độ chính xác ổn định trong môi trường sản xuất liên tục. Tùy chọn mặt đo carbide cũng có sẵn.
Hoàn Thiện Bề Mặt Chuyên Nghiệp
Núm xoay (thimble) và thân thước (stem/sleeve) hoàn thiện chrome mờ, vạch chia rõ ràng, đường kính núm xoay ø15 mm, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng.
Cấu Tạo Và Nguyên Lý Đo Lường
Panme đo trong 137-205 sử dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc (2-point measuring method), bước tiến trục đo (spindle pitch) 0,5 mm, sai số tiến trục đo (spindle feed error) chỉ 3 µm. Giới hạn sai số tổng thể được tính theo công thức ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo tối đa/50) µm, đảm bảo tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc sai số trong quá trình hiệu chuẩn.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê chỉnh, bộ 10 thanh nối và đầu panme 137-011. Đây là giải pháp trọn gói cho bộ phận QC/QA không cần đầu tư thêm phụ kiện riêng lẻ.
Ứng Dụng Điển Hình Trong Công Nghiệp
Panme đo trong Mitutoyo 137-205 phù hợp đo kiểm đường kính lỗ xi lanh lớn, bệ máy, kết cấu cơ khí hạng nặng, buồng động cơ và các chi tiết ống lớn trong ngành đóng tàu, chế tạo thiết bị năng lượng, và gia công chính xác.
- Phạm vi đo 50–1.500 mm — bao phủ đa dạng kích thước lỗ công nghiệp
- Độ chia 0,01 mm — đảm bảo độ phân giải phù hợp tiêu chuẩn QC
- Bộ 10 thanh nối hoán đổi — linh hoạt, tiết kiệm thời gian thay đổi tầm đo
- Mặt đo thép tôi cứng — bền bỉ, duy trì độ chính xác lâu dài
- Phương pháp đo 2 điểm — cho kết quả ổn định, lặp lại cao
- Khối lượng 1.225 g — chắc chắn, cân bằng tốt khi đo chi tiết lớn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 137-205
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 50–1.500 mm |
| Khoảng đo mỗi lần (Measuring span) | 13 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số tiến trục đo (Spindle feed error) | 3 µm |
| Giới hạn sai số (Limit of error) | ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo tối đa/50) µm |
| Bề mặt thước (Scale) | Núm xoay và sleeve chrome mờ, ø15 mm |
| Bước tiến trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo (Measuring face) | Thép tôi cứng (Hardened steel) |
| Phương pháp đo (Measuring method) | 2 điểm (2-point) |
| Số thanh nối (Extension rods) | 10 thanh (13, 25, 50×2, 100, 200×3, 300×2 mm) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 10 thanh nối, đầu panme 137-011 |
| Khối lượng (Mass) | 1.225 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 137-205 có thể đo được kích thước tối đa bao nhiêu?
Giới hạn sai số của 137-205 được tính như thế nào?
Mặt đo của 137-205 được làm bằng vật liệu gì và có bền không?
Sản phẩm 137-205 có đi kèm phụ kiện gì khi mua?
Panme đo trong 137-205 phù hợp với ngành công nghiệp nào?
Galaxy
