Panme Đo Trong Dạng Thanh Mitutoyo 133-171 (750-775 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-171 là thiết bị đo chính xác chuyên dụng cho phạm vi đo 750–775 mm, được thiết kế để kiểm tra kích thước lỗ, đường kính trong và các khe hở lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn đầu hợp kim carbide cứng, chịu mài mòn tốt, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều lần sử dụng.
Độ chia 0,01 mm
Vạch chia 0,01 mm trên núm xoay và thân thước với bề mặt hoàn thiện satin chrome, cho phép đọc số liệu rõ ràng, giảm sai số thị giác khi đo.
Khóa đầu đo tiện lợi
Trục đo được trang bị cơ cấu khóa đầu đo (trừ dải 50–75 mm), giúp cố định vị trí đo khi đọc số liệu, tăng độ lặp lại trong quá trình kiểm tra.
Đo 2 điểm tiêu chuẩn
Phương pháp đo 2 điểm tiêu chuẩn đảm bảo tiếp xúc chính xác với bề mặt lỗ, phù hợp kiểm tra đường kính trong các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Panme đo trong Mitutoyo 133-171 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, chế tạo máy, đóng tàu và thiết bị hạng nặng. Với phạm vi đo 750–775 mm, thiết bị này đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ lớn mà các dòng panme thông thường không thể đảm nhiệm.
Độ chính xác và sai số cho phép
Sai số cho phép tối đa (MPE) là ±13 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra kích thước cho các ứng dụng cơ khí chính xác. Bước ren trục đo 0,5 mm cho cảm giác vận hành mượt mà và kiểm soát lực đo tốt.
Thông tin giao hàng
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê chỉnh, đảm bảo bảo quản thiết bị đúng cách và sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 750–775 mm phù hợp kiểm tra lỗ và khe hở kích thước lớn
- Mặt đo hợp kim carbide tăng tuổi thọ thiết bị
- Độ chia 0,01 mm đọc số liệu chính xác
- Khóa trục đo hỗ trợ ghi nhận kết quả ổn định
- Bề mặt thước hoàn thiện satin chrome chống chói, dễ đọc
- Khối lượng 520 g, cân bằng tốt khi sử dụng tay
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-171
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 750–775 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Thân thước & Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa đầu đo (trừ dải 50–75 mm), bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Đầu hợp kim Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±13 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chỉnh |
| Khối lượng | 520 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-171 có phạm vi đo bao nhiêu?
Sai số cho phép tối đa (MPE) của thiết bị này là bao nhiêu?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Thiết bị được giao kèm những phụ kiện nào?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn thiết bị Mitutoyo sau khi mua không?
Galaxy
