Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-231 (10-11 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-231 là thiết bị đo kích thước lỗ chuyên dụng, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm chính xác trong sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo 10–11 inch và độ chia 0,001 inch, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe nhất.
Mặt Đo Hợp Kim Carbide
Đầu đo được làm từ hợp kim carbide, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn, đảm bảo độ chính xác ổn định qua nhiều lần sử dụng.
Thiết Kế Thanh Đơn Tiêu Chuẩn
Cấu trúc thanh đơn (single rod) gọn nhẹ, dễ thao tác khi đo các lỗ có kích thước lớn, phù hợp với môi trường xưởng sản xuất.
Bề Mặt Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, thuận tiện khi đọc vạch chia trong điều kiện chiếu sáng thực tế.
Độ Chính Xác Đo Lường Cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0003 inch, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy theo tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo trong Mitutoyo 133-231 được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công kim loại và kiểm tra kích thước lỗ lớn. Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc cho phép xác định chính xác đường kính lỗ mà không cần thêm phụ kiện bổ sung.
Thông Số Nổi Bật Mitutoyo 133-231
Phạm vi đo 10–11 inch | Độ chia 0,001 inch | Mặt đo carbide | Sai số MPE ±0,0003 inch | Khối lượng 235 g | Kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
- Panme đo trong dạng thanh đơn tiêu chuẩn, thao tác đơn giản
- Mặt đo hợp kim carbide chống mài mòn, tăng tuổi thọ thiết bị
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm
- Sai số cho phép tối đa ±0,0003 inch theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng 235 g, dễ cầm nắm và thao tác trong môi trường xưởng
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-231
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–11 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Thân thước & Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Đầu đo / Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren trục 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 235 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-231 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-231 là bao nhiêu?
Mặt đo của Mitutoyo 133-231 được làm từ vật liệu gì?
Mitutoyo 133-231 được giao hàng kèm theo những phụ kiện nào?
Panme đo trong dạng thanh đơn khác gì so với bộ panme đo trong nhiều thanh?
Galaxy
