Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-180 (975-1000mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-180 là thiết bị đo kích thước lỗ chuyên dụng với phạm vi đo 975–1.000mm, thiết kế cơ khí kim chỉ (analog), phù hợp cho các ứng dụng đo lỗ cỡ lớn trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác và kiểm tra chất lượng công nghiệp.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo được gắn mũi carbide chịu mài mòn cao, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác sau nhiều chu kỳ sử dụng liên tục trong môi trường sản xuất.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) chỉ ±16µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt trong ngành cơ khí chính xác và gia công hạng nặng.
Thiết Kế Thanh Đơn Tiêu Chuẩn
Cấu trúc thanh đơn (single rod) gọn nhẹ, dễ thao tác trong không gian hẹp, với khóa trục đo giúp cố định giá trị đo an toàn và thuận tiện.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Thimble và sleeve được xử lý bề mặt satin chrome, giảm chói, dễ đọc vạch chia, đường kính Ø18mm phù hợp với tầm nhìn thao tác tiêu chuẩn.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong Mitutoyo 133-180 được thiết kế để đo đường kính lỗ, rãnh và các khoảng cách bên trong ở kích thước lớn từ 975 đến 1.000mm. Thiết bị sử dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc (2-point measuring method), cho kết quả đo ổn định và lặp lại cao. Bước ren trục đo 0,5mm kết hợp độ chia 0,01mm đảm bảo độ phân giải phù hợp cho gia công hạng nặng và kiểm tra dung sai lỗ lớn.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới xuất xứ Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy sản xuất có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Sản phẩm 133-180 được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng (spanner), sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Phạm vi đo 975–1.000mm với độ chia 0,01mm, mặt đo carbide, khóa trục đo, bề mặt satin chrome, MPE ±16µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng cấp công nghiệp.
- Phạm vi đo 975–1.000mm, phù hợp đo lỗ cỡ lớn
- Độ chia 0,01mm, MPE ±16µm
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Khóa trục đo, bước ren 0,5mm
- Bề mặt satin chrome, Ø18mm dễ đọc
- Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn Nhật Bản
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-180
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 975–1.000 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Thimble và sleeve | Bề mặt satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Đầu carbide (Carbide tipped) |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc (2-point) |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±16 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 670 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-180 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-180 là bao nhiêu?
Panme đo trong dạng thanh đơn khác gì so với dạng bộ có thanh nối?
Thiết bị có đi kèm phụ kiện gì khi mua?
MAZAKO có hỗ trợ kiểm định hiệu chuẩn panme Mitutoyo không?
Galaxy
