Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-176 (875–900 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-176 là thiết bị đo chuyên dụng cho các ứng dụng đo đường kính lỗ lớn trong phạm vi 875–900 mm. Với cấu trúc thanh đơn tiêu chuẩn, mặt đo hợp kim carbide và độ chính xác ±14 µm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo hợp kim Carbide
Đầu đo được gắn mũi hợp kim carbide giúp tăng độ bền mài mòn, duy trì độ chính xác ổn định trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.
Phạm vi đo lớn 875–900 mm
Thiết kế chuyên biệt cho việc đo đường kính lỗ cỡ lớn, phù hợp với các chi tiết máy hạng nặng và kết cấu cơ khí công nghiệp.
Khóa trục đo tiện lợi
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định vị trí đo, đảm bảo độ lặp lại cao khi thực hiện nhiều lần đo liên tiếp.
Hoàn thiện bề mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, chống phản chiếu ánh sáng, dễ đọc số liệu và tăng tính thẩm mỹ chuyên nghiệp.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Panme đo trong 133-176 thuộc dòng sản phẩm panme đo trong dạng ống/thanh đơn của Mitutoyo, được thiết kế để đo chính xác đường kính lỗ và kích thước bên trong với phạm vi đo rộng. Bước ren trục đo 0,5 mm cho phép điều chỉnh mịn và chính xác. Hệ đo theo hệ mét với độ phân giải 0,01 mm, phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng QC/QA trong ngành cơ khí chính xác.
Độ chính xác kiểm chứng: ±14 µm
Với độ chính xác ±14 µm và cấu trúc 2 điểm tiếp xúc, thiết bị đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy, phù hợp với các yêu cầu kiểm định nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp.
Ứng dụng trong sản xuất
- Đo đường kính lỗ lớn trên chi tiết máy hạng nặng, xi lanh, hộp số công nghiệp
- Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công cơ khí chính xác
- Kiểm soát chất lượng (QC/QA) trong các nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp
- Đo kiểm các kết cấu lắp ghép yêu cầu dung sai chặt chẽ
- Sử dụng trong phòng đo lường, xưởng cơ khí và kiểm tra nghiệm thu sản phẩm
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-176
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 875–900 mm |
| Độ phân giải | 0,01 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Satin chrome, Ø18 mm (núm xoay và thân thước) |
| Khóa trục đo | Có (trừ phạm vi 50–75 mm), bước ren trục đo 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Hợp kim Carbide |
| Số điểm tiếp xúc | 2 điểm |
| Độ chính xác | ±14 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 600 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-176 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-176 là bao nhiêu?
Mặt đo của panme 133-176 được làm từ vật liệu gì?
Thiết bị có kèm theo phụ kiện gì khi mua?
Panme đo trong 133-176 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Galaxy
