Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-175 (850–875 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-175 là dòng panme đo trong loại thanh đơn tiêu chuẩn, thiết kế cho phạm vi đo lớn từ 850 đến 875 mm. Sản phẩm sử dụng mặt đo carbide cứng bền, thích hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được làm từ hợp kim carbide cứng, chống mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Phạm vi đo lớn
Phạm vi đo 850–875 mm đáp ứng nhu cầu kiểm tra các lỗ có kích thước lớn mà các panme thông thường không thể đo được.
Khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định kích thước đo sau khi tiếp xúc, thuận tiện cho thao tác đọc trị số và ghi nhận kết quả.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý hoàn thiện satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng và chống ăn mòn, phù hợp với điều kiện môi trường công nghiệp.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 133-175 phù hợp với bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, chế tạo khuôn mẫu và sản xuất thiết bị hạng nặng, nơi cần đo chính xác đường kính lỗ kích thước lớn. Thiết kế 2 điểm tiếp xúc đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy.
Tiêu chuẩn và phụ kiện đi kèm
Sản phẩm thuộc hệ đo metric, bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính thân thước Ø18 mm. Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng. Khối lượng 590 g.
Độ chính xác đạt ±14 µm
Với độ chính xác ±14 µm và độ phân giải 0,01 mm, Panme đo trong Mitutoyo 133-175 đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp chính xác cao.
- Panme đo trong dạng thanh đơn tiêu chuẩn Mitutoyo
- Phạm vi đo 850–875 mm, độ phân giải 0,01 mm
- Mặt đo carbide, bền và chống mài mòn
- Cơ cấu khóa trục đo tiện lợi
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính thân Ø18 mm
- Đo 2 điểm tiếp xúc, độ chính xác ±14 µm
- Kèm hộp đựng và cờ lê, khối lượng 590 g
Tư vấn và báo giá Panme đo trong Mitutoyo 133-175
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 850–875 mm |
| Độ phân giải | 0,01 mm |
| Hoàn thiện bề mặt | Satin chrome (núm xoay và thân thước), Ø18 mm |
| Khóa trục đo | Có (trừ cỡ 50–75 mm), bước ren trục đo 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Carbide |
| Kiểu đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Độ chính xác | ±14 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 590 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-175 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-175 là bao nhiêu?
Mặt đo của Mitutoyo 133-175 được làm từ vật liệu gì?
Panme đo trong 133-175 có kèm phụ kiện gì trong hộp?
Mitutoyo 133-175 phù hợp với ngành sản xuất nào?
Galaxy
