Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-172 (775–800 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-172 là dòng sản phẩm chuyên dụng cho việc đo kích thước đường kính trong của các lỗ lớn trong khoảng 775–800 mm. Với cấu trúc thanh đơn tiêu chuẩn và mặt đo carbide, thiết bị đảm bảo độ bền và độ chính xác ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp khắt khe.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn hợp kim carbide giúp chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi đo liên tục trên bề mặt kim loại cứng.
Khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định kết quả đo, thuận tiện khi đọc và ghi nhận số liệu trong không gian hạn chế.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Thân núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) được xử lý satin chrome Ø18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng công nghiệp.
Phạm vi đo lớn
Phạm vi đo 775–800 mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra các chi tiết có lỗ kích thước lớn trong ngành cơ khí nặng, chế tạo máy và khuôn mẫu.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo trong 133-172 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, chế tạo khuôn, gia công hạng nặng. Thiết bị cho phép đo trực tiếp đường kính trong của các lỗ bore kích thước lớn theo phương pháp 2 điểm tiếp xúc, đảm bảo kết quả ổn định và lặp lại.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kỹ thuật
Với bước ren trục đo 0,5 mm và độ chia 0,01 mm, thiết bị đạt sai số cho phép tối đa ±13 µm. Đây là thông số phù hợp với yêu cầu kiểm tra trong gia công cơ khí chính xác cấp trung và cao.
Bộ giao hàng đầy đủ
Mỗi sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng (spanner), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 775–800 mm — phù hợp lỗ kích thước lớn
- Độ chia 0,01 mm, sai số MPE ±13 µm
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Khóa trục đo tiện lợi khi sử dụng thực tế
- Hoàn thiện satin chrome, thân thước Ø18 mm dễ cầm nắm
- Khối lượng 540 g — cân bằng tốt khi đo tay
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 133-172
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 775–800 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Bề mặt thân thước (Sleeve) & Núm xoay (Thimble) | Satin chrome, Ø18 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Khóa trục đo | Có (trừ dải 50–75 mm) |
| Mặt đo | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±13 µm |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 540 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 133-172 đo được phạm vi bao nhiêu và dùng để đo gì?
Độ chính xác của panme đo trong 133-172 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 133-172 có ưu điểm gì?
Panme đo trong 133-172 có kèm phụ kiện gì khi mua?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn panme đo trong phù hợp không?
Galaxy
