Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-166 (625–650 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-166 là thiết bị đo lường chuyên dụng cho phạm vi đo 625–650 mm, được thiết kế theo kiểu thanh đơn tiêu chuẩn (single rod). Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng đo lỗ lớn trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác, kiểm tra chất lượng QC/QA và các phòng đo lường công nghiệp.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide chịu mài mòn cao, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác sau nhiều lần sử dụng trong điều kiện công nghiệp.
Khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định vị trí đo, tránh sai lệch trong quá trình đọc và ghi nhận số liệu đo lường.
Độ chia 0,01 mm
Độ phân giải 0,01 mm cùng bước ren trục đo 0,5 mm cho phép đọc giá trị đo chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết cơ khí có dung sai chặt chẽ.
Hoàn thiện bề mặt thước
Núm xoay và thân thước được xử lý hoàn thiện satin chrome, đường kính Ø18 mm, giúp dễ cầm nắm, chống phản chiếu ánh sáng khi đọc vạch chia.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất công nghiệp
Panme đo trong Mitutoyo 133-166 được ứng dụng phổ biến trong kiểm tra đường kính lỗ lớn trên các chi tiết máy hạng nặng, thân máy, xi lanh và các cụm cơ khí có kích thước từ 625 mm đến 650 mm. Phương pháp đo 2 điểm (2-point) cho kết quả trực tiếp và ổn định.
Tiêu chuẩn độ chính xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±11 µm theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy phục vụ kiểm soát chất lượng theo yêu cầu ISO và các tiêu chuẩn sản xuất khắt khe.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng bảo quản và cờ lê chuyên dụng (spanner), đảm bảo bảo quản đúng cách và thuận tiện trong quá trình hiệu chuẩn, bảo dưỡng định kỳ.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
- Mã sản phẩm: 133-166 | Hệ đo: Metric
- Phạm vi đo: 625–650 mm | Độ chia: 0,01 mm
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Khóa trục đo tích hợp, bước ren 0,5 mm
- MPE: ±11 µm | Khối lượng: 450 g
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-166
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 625–650 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Núm xoay và thân thước (Scale) | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo (trừ 50–75 mm), bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo (Measuring face) | Gắn mũi carbide (Carbide tipped) |
| Phương pháp đo | 2 điểm (2-point) |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±11 µm |
| Bộ kèm theo | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 450 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-166 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của panme đo trong 133-166 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 133-166 có ưu điểm gì?
Panme đo trong 133-166 có cần dụng cụ hỗ trợ khi sử dụng không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 133-166 không?
Galaxy
