Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-165 (600–625 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-165 là thiết bị đo cơ khí chuyên dụng cho phạm vi đo 600–625 mm, được thiết kế theo kiểu thanh đơn tiêu chuẩn với mặt đo hợp kim carbide bền bỉ, đáp ứng yêu cầu đo kiểm lỗ lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Mặt đo hợp kim Carbide
Đầu đo được gia công từ hợp kim carbide, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục tại xưởng sản xuất.
Phạm vi đo rộng 600–625 mm
Đáp ứng nhu cầu đo kiểm các lỗ có đường kính lớn mà các thước cặp thông thường không thể tiếp cận được.
Khóa trục đo tiện lợi
Trang bị khóa trục đo giúp cố định vị trí đo khi cần ghi nhận hoặc chuyển số liệu, tránh sai số do dịch chuyển.
Hoàn thiện bề mặt chống chói
Núm xoay và thân thước có bề mặt satin chrome Ø18 mm, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng biến đổi.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Mitutoyo 133-165 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA của nhà máy cơ khí, chế tạo máy và sản xuất khuôn mẫu, nơi cần đo kiểm đường kính trong của các chi tiết lớn như xi lanh thủy lực, buồng máy, lỗ trục lớn với yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Thanh đo đơn tiêu chuẩn giúp thao tác đơn giản, bước ren trục đo 0,5 mm cho phép điều chỉnh tuyến tính mượt mà. Sai số cho phép tối đa MPE ±11 µm đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy. Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, thuận tiện cho bảo quản và vận chuyển.
Tại sao kỹ sư QC tin dùng Mitutoyo 133-165?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Panme đo trong 133-165 được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, IATF 16949 trong ngành ô tô và cơ khí chính xác.
- Phạm vi đo 600–625 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo hợp kim carbide chống mài mòn
- Sai số cho phép MPE: ±11 µm
- Bước ren trục đo 0,5 mm, có khóa trục đo
- Bề mặt satin chrome Ø18 mm, dễ đọc số liệu
- Kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng 430 g, dễ thao tác trong không gian hạn chế
Cần báo giá Mitutoyo 133-165?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 600–625 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Mặt thước | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép (MPE) | ±11 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 430 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-165 đo được phạm vi bao nhiêu?
Mặt đo hợp kim carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Sai số cho phép MPE ±11 µm có đáp ứng tiêu chuẩn ISO không?
Panme này có cần mua thêm phụ kiện gì không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn Mitutoyo 133-165 không?
Galaxy
