Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-162 (525–550 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-162 là thiết bị đo kích thước lỗ cơ khí chuyên dụng, phạm vi đo 525–550 mm, độ chia 0,01 mm. Đây là loại đơn vị đơn lẻ (individual unit) kiểu thanh đơn tiêu chuẩn, được thiết kế cho các ứng dụng đo lỗ lớn đòi hỏi độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo hợp kim cứng Carbide
Đầu đo được gắn mũi hợp kim carbide, tăng khả năng chịu mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Phạm vi đo rộng 525–550 mm
Phù hợp đo các lỗ có đường kính lớn trong gia công cơ khí hạng nặng, chế tạo máy và kiểm tra chất lượng chi tiết lớn.
Khóa trục đo chắc chắn
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định giá trị đo sau khi tiếp xúc, hạn chế sai số trong quá trình đọc số liệu.
Hoàn thiện bề mặt chrome satin
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt chrome satin, chống chói, dễ đọc vạch chia trong mọi điều kiện ánh sáng nhà máy.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme đo trong 133-162 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước lỗ trục, lỗ hộp số, buồng xy-lanh và các chi tiết cơ khí lớn có đường kính từ 525 mm đến 550 mm. Phương pháp đo 2 điểm cho kết quả trực tiếp, ổn định và dễ thực hiện ngay trên dây chuyền sản xuất.
Thiết kế kỹ thuật dạng thanh đơn
Cấu trúc thanh đơn tiêu chuẩn (single rod) giúp thao tác gọn nhẹ hơn so với bộ đo lỗ đa thanh. Bước ren trục đo 0,5 mm cùng với độ chia 0,01 mm đảm bảo khả năng đọc giá trị nhanh và chính xác. Mặt số có đường kính Ø18 mm, dễ quan sát.
Sai số cho phép MPE: ±10 µm
Panme đo trong Mitutoyo 133-162 đạt sai số cho phép tối đa (E MPE) ±10 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng cấp độ QC/QA trong ngành cơ khí chính xác và chế tạo máy.
- Phạm vi đo: 525–550 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo hợp kim carbide chịu mài mòn cao
- Sai số cho phép ±10 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng 400 g, dễ thao tác một tay
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường Nhật Bản
Yêu cầu báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-162
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 525–550 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Mặt số | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome satin, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren trục đo 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Sai số cho phép E MPE | ±10 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 400 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-162 phù hợp đo loại chi tiết nào?
Sai số cho phép ±10 µm có đáp ứng yêu cầu QC/QA không?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Thiết bị có cần hiệu chuẩn định kỳ không và chu kỳ như thế nào?
Sản phẩm đi kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
