Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-154 (325–350 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-154 là thiết bị đo kích thước trong chính xác cao, phạm vi đo 325–350 mm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra lỗ lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác ổn định và lâu dài.
Mặt đo hợp kim Carbide
Đầu đo được gắn mũi hợp kim carbide, tăng độ bền chịu mài mòn, đảm bảo độ chính xác ổn định sau nhiều chu kỳ sử dụng trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Khóa trục đo tiện lợi
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định giá trị đo sau khi tiếp xúc bề mặt, tránh sai lệch khi đọc số liệu trên môi trường rung động hoặc di chuyển dụng cụ.
Thang chia Thimble & Sleeve
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính Ø18 mm, độ chia 0,01 mm, cho phép đọc giá trị nhanh chóng và chính xác ngay trong điều kiện ánh sáng công xưởng.
Phương pháp đo 2 điểm
Áp dụng nguyên lý đo 2 điểm tiếp xúc trực tiếp, phù hợp kiểm tra đường kính trong lỗ lớn, rãnh vòng và các chi tiết trụ tròn có kích thước từ 325 mm đến 350 mm.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Panme đo trong Mitutoyo 133-154 được thiết kế cho kỹ sư QC/QA và bộ phận kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và các ngành công nghiệp nặng. Dụng cụ giúp kiểm tra nhanh kích thước lỗ lớn với độ lặp lại cao, đáp ứng yêu cầu kiểm soát dung sai chặt chẽ trong sản xuất hàng loạt.
Độ chính xác và sai số cho phép
Sai số cho phép tối đa (MPE) của Mitutoyo 133-154 là ±7 µm trong toàn phạm vi đo 325–350 mm. Thông số này đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy, có thể truy xuất theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế, phù hợp cho các hệ thống quản lý chất lượng ISO.
Đi kèm đầy đủ phụ kiện
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê chỉnh, đảm bảo bảo quản dụng cụ đúng cách và hiệu chỉnh thuận tiện ngay tại xưởng sản xuất.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Phạm vi đo 325–350 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide — bền, chống mài mòn
- Có khóa trục đo, bước ren trục đo 0,5 mm
- Sai số MPE ±7 µm — độ chính xác cao cho lỗ lớn
- Khối lượng 285 g — cân bằng tốt khi thao tác tay
- Bao gồm hộp và cờ lê đi kèm
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 133-154
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 325–350 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren trục đo 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±7 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 285 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-154 có phạm vi đo bao nhiêu?
Sai số cho phép tối đa của Mitutoyo 133-154 là bao nhiêu?
Mặt đo của Mitutoyo 133-154 được làm bằng vật liệu gì?
Mitutoyo 133-154 có đi kèm phụ kiện gì không?
Panme đo trong dạng thanh đơn khác gì so với bộ panme đo trong thông thường?
Galaxy
