Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-149 (200–225 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-149 là thiết bị đo lường chính xác dành cho các ứng dụng đo đường kính lỗ lớn trong khoảng 200–225 mm. Sản phẩm thuộc dòng thanh đơn tiêu chuẩn, được trang bị mặt đo carbide bền bỉ và cơ cấu khóa trục đo, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác đo lường ổn định qua thời gian sử dụng dài.
Khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định giá trị đo sau khi tiếp xúc bề mặt, hạn chế sai số do rung động khi đọc kết quả.
Bước ren trục đo 0,5 mm
Bước ren 0,5 mm kết hợp độ chia 0,01 mm trên thimble và sleeve, cho phép đọc giá trị nhanh chóng và chính xác.
Hoàn thiện chrome mờ
Bề mặt thimble và sleeve xử lý chrome mờ (satin chrome), giảm phản chiếu ánh sáng, hỗ trợ đọc vạch chia rõ ràng trong điều kiện chiếu sáng công xưởng.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Panme đo trong Mitutoyo 133-149 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành gia công cơ khí, chế tạo khuôn, sản xuất xi lanh thủy lực và các chi tiết máy có lỗ đường kính lớn. Phương pháp đo 2 điểm tiêu chuẩn đảm bảo kết quả đo đường kính trong nhất quán và đáng tin cậy.
Độ chính xác và sai số cho phép
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±5 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai trong sản xuất chính xác. Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 200–225 mm | Độ chia 0,01 mm | Sai số MPE ±5 µm | Mặt đo carbide | Khóa trục đo | Khối lượng 200 g
- Thanh đo đơn tiêu chuẩn, dễ lắp đặt và sử dụng
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Cơ cấu khóa trục đo tích hợp
- Bước ren trục đo 0,5 mm, độ chia 0,01 mm
- Sai số cho phép ±5 µm
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 133-149
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 200–225 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Thang đo | Thimble và sleeve hoàn thiện chrome mờ, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Sai số cho phép MPE | ±5 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 200 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 133-149 đo được phạm vi nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-149 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) hoạt động như thế nào?
Mitutoyo 133-149 được cung cấp kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
