Panme Đo Trong Dạng Thanh Đơn Mitutoyo 133-143 (50-75 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng thanh đơn Mitutoyo 133-143 là thiết bị đo lường chính xác kiểu cơ khí, phạm vi đo 50–75 mm, thiết kế thanh đơn tiêu chuẩn với mặt đo carbide bền bỉ. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng chi tiết lỗ và rãnh tại các nhà máy cơ khí, gia công kim loại và lắp ráp chính xác.
Mặt Đo Carbide
Mặt đo được gắn mũi carbide (hợp kim cứng), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn khi tiếp xúc với chi tiết kim loại trong điều kiện sử dụng liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±3 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Thiết Kế Thanh Đơn Tiêu Chuẩn
Cấu trúc thanh đơn gọn nhẹ, khối lượng chỉ 50 g, dễ thao tác khi đo lỗ sâu hoặc rãnh hẹp mà dụng cụ đo khác khó tiếp cận.
Hoàn Thiện Bề Mặt Chất Lượng Cao
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản quang và hạn chế trơn trượt khi cầm nắm trong môi trường sản xuất.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo trong 133-143 phù hợp cho các ứng dụng đo đường kính lỗ, đo rãnh trong và kiểm tra khoảng cách nội bộ chi tiết gia công có kích thước từ 50 mm đến 75 mm. Thiết bị thường được sử dụng tại bộ phận QC/QA, xưởng gia công CNC và phòng kiểm tra kích thước.
Phương Pháp Đo 2 Điểm
Sử dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc, đảm bảo độ ổn định và tính lặp lại cao khi thực hiện nhiều lần đo trên cùng một chi tiết. Bước ren trục đo 0,5 mm cho phép điều chỉnh mịn và chính xác.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo — Độ Tin Cậy Được Kiểm Chứng
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 85 năm kinh nghiệm. Sản phẩm 133-143 được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu năng ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
- Phạm vi đo 50–75 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide chống mài mòn
- Sai số cho phép MPE ±3 µm
- Bề mặt satin chrome, đường kính thân Ø18 mm
- Bước ren trục đo 0,5 mm, đo 2 điểm tiếp xúc
- Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng nhẹ: 50 g
Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Hoặc Báo Giá?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Mặt thước | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Bước ren 0,5 mm (không có khóa trục cho dải 50–75 mm) |
| Mặt đo | Carbide (hợp kim cứng) |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 50 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-143 có phạm vi đo bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên sản phẩm 133-143 có ưu điểm gì?
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±3 µm nghĩa là gì?
Panme đo trong 133-143 có kèm phụ kiện gì khi mua?
Thiết bị này khác gì so với panme đo trong dạng bộ (set)?
Galaxy
