Panme Đo Trong Dạng Ống Nối Mũi Đo Carbide Mitutoyo 137-206
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong Mitutoyo 137-206 là dòng panme dạng ống nối (extension rod type) với mũi đo carbide, cho phép mở rộng phạm vi đo từ 50 mm đến 150 mm bằng cách thay thế các thanh nối tương thích. Thiết kế thanh nối được gắn lò xo và bảo vệ bằng vỏ bọc, đảm bảo độ bền và độ chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mũi Đo Carbide Bền Bỉ
Bề mặt đo được làm từ hợp kim carbide, chống mài mòn vượt trội so với thép thông thường, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Hệ Thanh Nối Linh Hoạt
Kèm theo 3 thanh nối có chiều dài 13 mm, 25 mm và 50 mm, lắp đặt dễ dàng, mở rộng phạm vi đo lên tới 150 mm từ một đầu đo duy nhất.
Độ Phân Giải 0,01 mm
Vạch chia 0,01 mm trên núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, giúp đọc kết quả chính xác và giảm mỏi mắt trong quá trình kiểm tra liên tục.
Phương Pháp Đo 2 Điểm
Đo lỗ theo nguyên lý 2 điểm tiếp xúc, phù hợp kiểm tra đường kính lỗ xilanh, lỗ bạc và các chi tiết cơ khí chính xác cao.
Mô Tả Chi Tiết Panme Đo Trong Mitutoyo 137-206
Mitutoyo 137-206 thuộc dòng panme đo trong dạng ống nối (Tubular Inside Micrometer), được thiết kế để đo đường kính lỗ với phạm vi đo rộng từ 50 mm đến 150 mm. Các thanh nối có thể hoán đổi được gắn lò xo bên trong vỏ bọc bảo vệ, giúp người dùng lắp thêm thanh nối một cách nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến độ chính xác đầu đo. Bước tiến trục đo (spindle pitch) là 0,5 mm, sai số tiến trục đo không quá 3 µm, đảm bảo độ lặp lại cao trong quá trình đo hàng loạt.
Giới hạn sai số tổng thể được tính theo công thức ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo lớn nhất/50) µm, phản ánh đặc tính kỹ thuật trung thực của dụng cụ đo dạng ống nối. Đây là thông tin quan trọng để bộ phận QC/QA đánh giá phù hợp với dung sai yêu cầu của chi tiết gia công.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Cơ Khí
Panme đo trong 137-206 phù hợp với các ứng dụng đo lỗ xilanh động cơ, lỗ bạc đạn, lỗ gia công trên máy CNC và các chi tiết yêu cầu dung sai IT6–IT8. Bộ phận QA có thể sử dụng thiết bị này kết hợp với bàn máp và đồng hồ so để kiểm tra độ tròn và độ trụ.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được giao đầy đủ bao gồm: hộp đựng, cờ lê chỉnh, 3 thanh nối (13 mm, 25 mm, 50 mm) và đầu đo micrometer 137-013. Khối lượng tổng 145 g, thuận tiện sử dụng tay và di chuyển trong xưởng.
- Phạm vi đo 50–150 mm, khoảng đo mỗi lần 13 mm
- Độ chia 0,01 mm, sai số trục đo ≤ 3 µm
- Mũi đo carbide chống mài mòn cao
- Thanh nối được gắn lò xo, bảo vệ bằng vỏ bọc chuyên dụng
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính ø15 mm
- Đo theo nguyên lý 2 điểm tiếp xúc
- Xuất xứ Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường Nhật Bản
Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 137-206
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–150 mm |
| Khoảng đo mỗi lần (Measuring span) | 13 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số tiến trục đo (Spindle feed error) | 3 µm |
| Giới hạn sai số (Limit of error) | ±(3 + số thanh nối + chiều dài đo lớn nhất/50) µm |
| Mặt thước (Scale) | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø15 mm |
| Bước tiến trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Bề mặt đo (Measuring face) | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Thanh nối (Extension rods) | 3 thanh: 13 mm, 25 mm, 50 mm |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, 3 thanh nối, đầu đo micrometer 137-013 |
| Khối lượng | 145 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 137-206 có phạm vi đo là bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 137-206 là bao nhiêu?
Tại sao nên chọn mũi đo carbide cho panme đo trong?
Mitutoyo 137-206 phù hợp đo loại lỗ nào?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 137-206 bao gồm những gì?
Galaxy
