Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-225 (4-5 inch, 0,001\
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-225 là dòng panme đo trong loại thanh đơn tiêu chuẩn, được thiết kế để đo kích thước lỗ và bề mặt trong với phạm vi đo 4–5 inch và độ chia 0,001 inch. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước trong môi trường sản xuất công nghiệp và phòng kiểm tra chất lượng.
Mặt Đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide cứng, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả trong điều kiện sử dụng thường xuyên.
Cơ Cấu Khóa Trục Đo
Trang bị khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định giá trị đo sau khi tiếp xúc với bề mặt, thuận tiện cho việc đọc và ghi nhận số liệu.
Bề Mặt Thước Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm lóa mắt khi đọc vạch chia, tăng độ bền chống ăn mòn.
Phương Pháp Đo 2 Điểm
Sử dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc, đảm bảo kết quả đo ổn định và phù hợp với tiêu chuẩn đo lường công nghiệp.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Và Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong 133-225 phù hợp cho kỹ sư QC/QA và bộ phận kỹ thuật cần đo chính xác đường kính lỗ, rãnh trong, hoặc bề mặt trụ trong với kích thước từ 4 đến 5 inch. Sản phẩm thuộc dòng thanh đơn, thao tác đơn giản, dễ hiệu chuẩn và bảo trì.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 4–5 inch | Độ chia 0,001 inch | Sai số cho phép tối đa ±0,00025 inch | Khối lượng 130 g | Kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
- Thanh đo đơn tiêu chuẩn — thao tác linh hoạt, dễ sử dụng trong nhiều vị trí đo
- Mặt đo carbide — độ bền cao, duy trì độ chính xác theo thời gian
- Có khóa trục đo — cố định giá trị đo nhanh chóng
- Bề mặt satin chrome — chống chói, chống ăn mòn
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Nhận Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-225
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 4–5 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Thước và núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Đầu carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00025 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 130 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-225 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 133-225 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide của panme này có ưu điểm gì?
Panme 133-225 có hỗ trợ đo theo hệ mét không?
Sản phẩm đi kèm những phụ kiện gì khi mua?
Galaxy
