Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-179 (950–975 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống đơn Mitutoyo 133-179 là dòng panme cơ khí chuyên dụng cho đo đường kính trong các lỗ có kích thước lớn trong khoảng 950–975 mm. Sản phẩm thuộc dòng thanh đơn tiêu chuẩn, phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, và gia công khuôn mẫu.
Mặt Đo Hợp Kim Carbide
Đầu đo được làm bằng hợp kim carbide, tăng khả năng chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Độ Phân Giải 0,01 mm
Vạch chia 0,01 mm đảm bảo độ phân giải phù hợp cho các ứng dụng đo lỗ lớn, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong gia công chính xác.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng và hạn chế ăn mòn trong môi trường công xưởng.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúố định vị kết quả đo ổn định khi cần đọc số liệu hoặc ghi nhận giá trị.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất B2B
Panme đo trong 133-179 được thiết kế cho các ứng dụng đo lỗ lớn đòi hỏi độ chính xác cao: kiểm tra đường kính xy lanh, thân máy, buồng áp lực, và các chi tiết gia công hạng nặng. Dạng đo 2 điểm (2-point) cho phép tiếp xúc chính xác với bề mặt lỗ, hạn chế sai số do lệch trục.
Thông Tin Bổ Sung
Sản phẩm sử dụng hệ mét, bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính thân Ø18 mm. Trọng lượng 650 g, đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng. Độ chính xác ±15 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra trong sản xuất công nghiệp.
Lý Do Chọn Mitutoyo 133-179
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy chuẩn ISO trên toàn thế giới. Panme 133-179 kết hợp vật liệu cao cấp, kết cấu bền vững và độ chính xác ổn định — lựa chọn đáng tin cậy cho phòng QC và bộ phận kỹ thuật.
- Phạm vi đo 950–975 mm phù hợp đo lỗ cỡ lớn
- Mặt đo carbide chống mài mòn, tuổi thọ cao
- Độ chính xác ±15 µm, độ phân giải 0,01 mm
- Bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo
- Đi kèm hộp bảo quản và cờ lê chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn quốc tế
Yêu Cầu Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-179
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 950–975 mm |
| Độ phân giải | 0,01 mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Satin chrome, Ø18 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Khóa trục đo | Có (ngoại trừ phạm vi 50–75 mm) |
| Vật liệu mặt đo | Hợp kim carbide |
| Kiểu đo | 2 điểm (2-point) |
| Độ chính xác | ±15 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Trọng lượng | 650 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-179 có phạm vi đo bao nhiêu?
Mặt đo của panme 133-179 được làm bằng vật liệu gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-179 là bao nhiêu?
Sản phẩm có đi kèm phụ kiện gì không?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn panme đo trong phù hợp không?
Galaxy
