Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-178 (925–950 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-178 là thiết bị đo lường cơ khí chuyên dụng với phạm vi đo 925–950 mm, được thiết kế để đo đường kính trong các lỗ lớn với độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng panme đo trong đơn thanh tiêu chuẩn của Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Mặt đo được gắn mũi carbide cứng, chống mài mòn tốt, đảm bảo độ chính xác ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.
Phạm Vi Đo Lớn
Phạm Vi Đo 925–950 mm cho phép kiểm tra đường kính trong của các lỗ, xilanh hoặc chi tiết cơ khí kích thước lớn một cách chính xác.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định giá trị đo và đọc kết quả dễ dàng ngay cả khi làm việc ở không gian hẹp.
Hoàn Thiện Bề Mặt Cao Cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, chống phản chiếu ánh sáng, giúp đọc vạch chia rõ ràng và giảm mỏi mắt khi sử dụng liên tục.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong 133-178 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra đường kính trong của xilanh thủy lực, thân máy, vòng bi lớn và các chi tiết gia công cơ khí có kích thước từ 925 mm đến 950 mm. Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc cho kết quả ổn định và lặp lại.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Đáng Tin Cậy
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±15 µm, bước ren trục đo 0,5 mm và độ chia 0,01 mm đảm bảo độ chính xác phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Mitutoyo 133-178 — Panme Đo Trong Đơn Thanh Cho Kích Thước Lớn
Độ chia 0,01 mm, mặt đo carbide, khóa trục đo, hoàn thiện satin chrome — giải pháp đo lường tin cậy cho phạm vi 925–950 mm.
- Phạm vi đo: 925–950 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide chống mài mòn, tuổi thọ cao
- Sai số cho phép MPE: ±15 µm
- Cơ cấu khóa trục đo tích hợp
- Bề mặt satin chrome, đường kính vạch chia Ø18 mm
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng: 630 g
Cần Tư Vấn Panme Đo Trong Mitutoyo 133-178?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 925–950 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±15 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 630 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-178 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của panme đo trong 133-178 là bao nhiêu?
Mặt đo của Mitutoyo 133-178 được làm bằng vật liệu gì?
Sản phẩm Mitutoyo 133-178 đi kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để mua panme đo trong Mitutoyo 133-178 tại Việt Nam?
Galaxy
