Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-164 (575–600 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-164 là thiết bị đo cơ khí chuyên dụng kiểu thanh đơn tiêu chuẩn, được thiết kế để đo đường kính trong các lỗ, ống và khoang lớn trong phạm vi 575–600 mm với độ chia 0,01 mm. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí chính xác, đóng tàu, và chế tạo máy hạng nặng.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide cứng, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác sau thời gian dài sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Khoá trục đo (Spindle Lock)
Trang bị cơ cấu khoá trục đo giúp cố định giá trị đo sau khi tiếp xúc với bề mặt chi tiết, hạn chế sai số do dịch chuyển khi đọc giá trị.
Bề mặt thước hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý hoàn thiện satin chrome Ø18 mm, chống phản quang, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Phương pháp đo 2 điểm
Áp dụng phương pháp đo 2 điểm tiêu chuẩn, đảm bảo tiếp xúc ổn định và kết quả đo nhất quán, phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Thiết kế dành cho đo lỗ kích thước lớn
Dòng panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-164 được chế tạo theo kiểu thanh đơn tiêu chuẩn (single rod type), đặc biệt phù hợp khi cần đo các khoang, lỗ hoặc đường kính trong có kích thước lớn từ 575 đến 600 mm. Cấu trúc gọn, bước ren trục đo 0,5 mm đảm bảo cảm giác điều chỉnh chắc chắn và ổn định.
Sai số cho phép và độ tin cậy
Sai số lớn nhất cho phép (MPE) đạt ±10 µm theo tiêu chuẩn kiểm định, đảm bảo kết quả đo đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước trong sản xuất chính xác. Sản phẩm được giao kèm hộp bảo quản và cờ lê chuyên dụng.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 575–600 mm | Độ chia 0,01 mm | MPE ±10 µm | Mặt đo carbide | Khối lượng 415 g
- Kiểu thanh đơn tiêu chuẩn, dễ sử dụng độc lập
- Mặt đo carbide tăng tuổi thọ và độ bền
- Có cơ cấu khoá trục đo (spindle lock)
- Bước ren trục đo 0,5 mm, điều chỉnh mượt mà
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
- Phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra QC/QA công nghiệp
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-164
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 575–600 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Thân thước & Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khoá trục đo (spindle lock), bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Sai số cho phép MPE | ±10 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp bảo quản và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 415 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-164 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chia và sai số cho phép của Mitutoyo 133-164 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide mang lại lợi ích gì trong sử dụng thực tế?
Panme đo trong dạng ống khác gì so với panme đo trong dạng bộ (set)?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 133-164 không?
Galaxy
