Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-161 (500–525 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-161 là dòng panme đo trong đơn trục tiêu chuẩn (individual unit), thiết kế chuyên dụng cho phép đo lỗ có phạm vi đo 500–525 mm với độ chia 0,01 mm. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và kiểm tra kích thước chi tiết lớn.
Mặt Đo Hợp Kim Carbide
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng carbide, tăng độ bền chịu mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khóa Trục Đo Tiện Lợi
Trang bị khóa trục đo (spindle lock) giúp cố định kết quả đo sau khi tiếp xúc với bề mặt chi tiết, thuận tiện khi đọc số liệu hoặc chuyển đến dụng cụ đo thứ cấp.
Thang Đo Hoàn Thiện Cao Cấp
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính Ø18 mm, giúp đọc vạch chia rõ ràng và giảm mỏi mắt trong ca làm việc dài.
Sai Số Cho Phép Tối Thiểu
Sai số cho phép tối đa MPE ±9 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ lớn trong sản xuất cơ khí đòi hỏi độ chính xác cao.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo trong 133-161 được sử dụng để đo đường kính lỗ lớn trên các chi tiết máy, thân máy, vỏ hộp số và các kết cấu cơ khí hạng nặng. Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc đảm bảo kết quả ổn định và lặp lại tốt trong điều kiện kiểm tra sản xuất hàng loạt.
Đặc Điểm Kết Cấu
Thiết kế đơn trục tiêu chuẩn (single rod) với bước ren trục đo 0,5 mm, cho phép điều chỉnh mịn và chính xác. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Thông Tin Giao Hàng
Bộ sản phẩm bao gồm panme đo trong 133-161, hộp đựng bảo quản và cờ lê chuyên dụng. Khối lượng 390 g, dễ dàng vận chuyển và bảo quản tại kho kiểm tra.
- Phạm vi đo 500–525 mm, phù hợp kiểm tra lỗ kích thước lớn
- Độ chia 0,01 mm, đọc kết quả trực tiếp trên thang cơ khí
- Mặt đo carbide tipped chịu mài mòn cao
- Khóa trục đo hỗ trợ thao tác đo nhanh và chính xác
- Sai số MPE ±9 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra công nghiệp
- Bước ren trục đo 0,5 mm, điều chỉnh mịn, ổn định
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-161
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 500–525 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo (trừ model 50–75 mm), bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim cứng carbide (Carbide tipped) |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±9 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 390 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-161 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chia và sai số cho phép của Mitutoyo 133-161 là bao nhiêu?
Mặt đo của panme 133-161 được làm từ vật liệu gì?
Sản phẩm 133-161 được giao kèm những phụ kiện gì?
Panme đo trong 133-161 phù hợp ứng dụng kiểm tra nào trong nhà máy?
Galaxy
