Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-153 (300–325 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-153 là sản phẩm thuộc dòng panme đo trong đơn trục tiêu chuẩn (individual unit), được thiết kế để đo đường kính lỗ trong phạm vi 300–325 mm với độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng (QC/QA) trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công kim loại.
Mặt đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide cứng, chịu mài mòn tốt, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác sau nhiều lần sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Khóa trục đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định kết quả đo khi cần ghi nhận hoặc đọc trị số, hạn chế sai số do xê dịch sau khi đo.
Bề mặt thước hoàn thiện cao cấp
Núm xoay và ống thước được xử lý hoàn thiện satin chrome, đường kính ống 18 mm, giúp dễ đọc vạch chia và hạn chế phản chiếu ánh sáng gây mỏi mắt.
Phương pháp đo 2 điểm
Áp dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc, cho phép định vị chính xác tâm lỗ và đảm bảo tính nhất quán giữa các lần đo lặp lại.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Panme đo trong 133-153 có phạm vi đo 300–325 mm, độ chia 0,01 mm, bước ren trục đo 0,5 mm và sai số cho phép tối đa E MPE là ±7 µm. Khối lượng 265 g, phù hợp cho thao tác đo tay trong không gian hạn chế. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất B2B
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, chế tạo khuôn mẫu, gia công trục và lỗ lớn, nơi yêu cầu kiểm tra kích thước đường kính lỗ lớn hơn 300 mm với sai số kiểm soát chặt chẽ.
Tại sao chọn Mitutoyo 133-153?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn kiểm định quốc tế. Dòng panme đo trong ống đơn 133-153 đáp ứng yêu cầu đo lỗ cỡ lớn với kết cấu gọn, dễ hiệu chỉnh và bảo trì, phù hợp triển khai trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo 300–325 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide chống mài mòn
- Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm
- Sai số cho phép ±7 µm
- Hoàn thiện satin chrome, dễ đọc số liệu
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 133-153
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 300–325 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép (E MPE) | ±7 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 265 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-153 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 133-153 là bao nhiêu?
Mặt đo của panme 133-153 được làm từ vật liệu gì?
Panme đo trong 133-153 có cần phụ kiện đi kèm không?
Làm thế nào để mua Mitutoyo 133-153 chính hãng tại Việt Nam?
Galaxy
