Panme Đo Trong Dạng Ống Mitutoyo 133-145 (100–125 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 133-145 là thiết bị đo kích thước lỗ chuyên dụng kiểu đơn thanh, phạm vi đo 100–125 mm với độ chia 0,01 mm. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường đo lường công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và độ bền lâu dài.
Mặt đo carbide
Mặt đo được gắn đầu carbide chống mài mòn, đảm bảo độ chính xác ổn định qua nhiều lần sử dụng trong điều kiện sản xuất liên tục.
Khóa đầu đo
Trang bị cơ cấu khóa trục đo (spindle lock), giúp cố định giá trị đo và thuận tiện trong thao tác đọc kết quả trên dây chuyền kiểm tra.
Thiết kế thân thước chính xác
Bề mặt thước và núm xoay hoàn thiện chrome mờ, đường kính thân Ø18 mm, bước ren trục đo 0,5 mm cho thao tác điều chỉnh mượt mà và chính xác.
Phương pháp đo 2 điểm
Áp dụng phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc trực tiếp, phù hợp đo đường kính lỗ lớn từ 100 mm đến 125 mm với sai số cho phép tối đa ±5 µm.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo trong 133-145 được ứng dụng phổ biến trong bộ phận QC/QA của các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công khuôn mẫu, nơi yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ lớn với độ chính xác cấp µm. Thiết bị phù hợp sử dụng độc lập hoặc kết hợp trong bộ panme đo trong nhiều tầm đo.
Thương hiệu Mitutoyo — Tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Mitutoyo là thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu thế giới đến từ Nhật Bản, được tin dùng tại các nhà máy đạt chuẩn ISO, JIS và các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế. Panme đo trong series 133 của Mitutoyo đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt trong ngành đo lường chính xác.
Sai số cho phép tối đa ±5 µm
Với giá trị sai số MPE chỉ ±5 µm trên toàn phạm vi đo 100–125 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt trong gia công cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện công nghiệp.
- Phạm vi đo: 100–125 mm, hệ mét
- Độ chia: 0,01 mm
- Mặt đo carbide chống mài mòn
- Khóa trục đo tiện lợi khi đọc số liệu
- Sai số cho phép MPE: ±5 µm
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng nhẹ: 130 g
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-145
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Thân thước và núm xoay | Hoàn thiện chrome mờ, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Đầu carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép MPE | ±5 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 130 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-145 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của panme đo trong 133-145 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 133-145 có ưu điểm gì?
Panme đo trong 133-145 có đi kèm phụ kiện gì?
Thiết bị này có phù hợp với bộ phận QC nhà máy không?
Galaxy
