Panme Đo Trong Dạng Ống Đơn Mitutoyo 133-230 (9-10 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống đơn Mitutoyo 133-230 là thiết bị đo cơ khí chuyên dụng cho phép đo đường kính lỗ trong dải 9–10 inch với độ chia 0,001 inch. Thiết kế dạng thanh đơn tiêu chuẩn cùng mặt đo hợp kim carbide giúp đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo hợp kim Carbide
Mặt đo được gắn đầu hợp kim carbide, chịu mài mòn cao, duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo lặp lại.
Thiết kế thanh đơn tiêu chuẩn
Cấu trúc single rod đơn giản, dễ thao tác, phù hợp đo đường kính lỗ dạng thẳng trong các ứng dụng QC/QA thông thường.
Khóa đầu đo (Spindle Lock)
Trang bị cơ cấu khóa trục đo giúp cố định giá trị đo khi cần đọc số hoặc chuyển dịch dụng cụ ra khỏi chi tiết đo.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Thân thước và núm xoay được xử lý bề mặt satin chrome Ø18 mm, chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 133-230 được ứng dụng trong kiểm tra đường kính lỗ gia công trên các chi tiết cơ khí chính xác, đặc biệt phù hợp với các bộ phận QC/QA yêu cầu đo đạc trong dải kích thước lớn (9–10 inch). Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc đảm bảo tính nhất quán và độ lặp lại cao.
Thông tin xuất xứ và kèm theo
Sản phẩm thuộc dòng panme đo trong tiêu chuẩn của Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản. Mỗi sản phẩm được xuất xưởng kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, đáp ứng tiêu chuẩn bàn giao trong môi trường công nghiệp.
Sai số cho phép tối đa (MPE): ±0,0003 inch
Chỉ số MPE ±0,0003 inch khẳng định mức độ chính xác phù hợp cho kiểm tra chi tiết gia công độ chính xác trung bình đến cao trong ngành cơ khí chế tạo.
- Phạm vi đo: 9–10 inch — phù hợp đo lỗ kích thước lớn
- Độ chia 0,001 inch — đọc trực tiếp trên thước cơ khí
- Mặt đo carbide — độ bền cao, ít mòn trong sử dụng liên tục
- Có khóa trục đo — thuận tiện khi chuyển đọc số
- Kèm hộp và cờ lê — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng
- Khối lượng 210 g — nhẹ, dễ cầm tay trong thao tác đo lỗ sâu
Yêu cầu báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-230
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 9–10 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Thân thước và núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Đầu đo / trục đo | Có khóa trục đo (spindle lock), bước ren trục đo 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003 inch |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 210 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-230 có phạm vi đo bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên 133-230 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0003 inch có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết chính xác không?
Cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) trên 133-230 hoạt động như thế nào?
Mitutoyo 133-230 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
