Panme Đo Trong Dạng Ống Đơn Mitutoyo 133-229 (8-9 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống đơn Mitutoyo 133-229 là dòng panme đo trong tiêu chuẩn loại thanh đơn, phạm vi đo 8–9 inch, thiết kế cơ khí kim chỉ với thang chia 0,001 inch. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng đo lỗ kích thước lớn trong môi trường sản xuất cơ khí và kiểm tra chất lượng công nghiệp.
Mặt Đo Carbide
Đầu đo được làm cứng bằng carbide, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài, duy trì độ chính xác ổn định.
Thang Chia 0,001 Inch
Độ chia 0,001 inch trên núm xoay và thân thước với bề mặt chrome mờ Ø18 mm, cho phép đọc số liệu rõ ràng, hạn chế sai số thị sai.
Khóa Trục Đo
Trang bị cơ cấu khóa đầu đo giúp cố định kích thước sau khi đo, thuận tiện cho thao tác đọc số liệu và lưu kết quả đo trong điều kiện thực tế.
Đo 2 Điểm Tiếp Xúc
Phương pháp đo 2 điểm cho kết quả ổn định và lặp lại tốt khi đo đường kính trong lỗ, phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng công nghiệp.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Mitutoyo 133-229 thuộc dòng panme đo trong loại thanh đơn tiêu chuẩn, sử dụng hệ đo inch với phạm vi 8–9 inch. Trục đo có bước ren 0,5 mm kết hợp khóa trục đo, đảm bảo thao tác đo chính xác và an toàn. Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00025 inch đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Ứng Dụng Thực Tế
Thiết bị phù hợp đo đường kính trong các lỗ bore lớn, xilanh, thân hộp số và các chi tiết cơ khí có khoảng 8–9 inch trong môi trường sản xuất và phòng QC/QA nhà máy. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, sẵn sàng sử dụng ngay.
Độ Chính Xác Đáng Tin Cậy
Sai số cho phép tối đa MPE ±0,00025 inch — đáp ứng tiêu chí kiểm soát chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác và kiểm định thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Phạm vi đo 8–9 inch, hệ đo inch tiêu chuẩn công nghiệp
- Mặt đo carbide chống mài mòn, tăng tuổi thọ thiết bị
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ Ø18 mm
- Khóa trục đo, bước ren 0,5 mm, đo 2 điểm tiếp xúc
- MPE ±0,00025 inch, khối lượng 200 g
- Bao gồm hộp đựng và cờ lê — sẵn sàng sử dụng
Yêu Cầu Báo Giá Mitutoyo 133-229
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 8–9 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước chrome mờ, Ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00025 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê |
| Khối lượng | 200 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 133-229 phù hợp để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của panme đo trong 133-229 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Sản phẩm đi kèm những phụ kiện nào khi mua Mitutoyo 133-229?
Làm thế nào để đặt mua Mitutoyo 133-229 và nhận báo giá từ MAZAKO?
Galaxy
