Panme Đo Trong Dạng Ống Đơn Mitutoyo 133-144 (75–100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống đơn Mitutoyo 133-144 là sản phẩm thuộc dòng panme đo trong tiêu chuẩn kiểu thanh đơn, chuyên dùng để đo đường kính lỗ trong phạm vi 75–100 mm với độ chính xác cao. Sản phẩm được thiết kế dành cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và độ bền cao.
Mặt Đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide chịu mài mòn, đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo.
Độ Chia 0,01 mm
Thang chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính Ø18 mm, dễ đọc chỉ số ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Khóa Trục Đo
Trang bị cơ cấu khóa đầu đo (trục đo), giúp cố định giá trị đo và hạn chế sai số trong quá trình đọc kết quả.
Đo 2 Điểm Tiếp Xúc
Phương pháp đo 2 điểm tiếp xúc cho kết quả trực tiếp, giảm thiểu sai số hệ thống so với các phương pháp đo gián tiếp.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo trong Mitutoyo 133-144 phù hợp với các bộ phận QC/QA, kỹ thuật viên đo lường trong ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, chế tạo máy và kiểm tra chi tiết trụ, lỗ ren lớn, bạc lót. Phạm vi đo 75–100 mm đáp ứng các lỗ cỡ trung đến lớn phổ biến trong sản xuất.
Tiêu Chuẩn Độ Chính Xác
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±4 µm đảm bảo kết quả đo đáp ứng yêu cầu kiểm soát dung sai trong các quy trình sản xuất chính xác. Bước ren trục đo 0,5 mm mang lại hành trình đo mượt mà và kiểm soát lực đo tốt.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng, đảm bảo bảo quản đúng cách và hiệu chỉnh thuận tiện ngay tại xưởng sản xuất.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Sai số MPE ±4 µm
- Kèm hộp và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng nhẹ 75 g, thuận tiện sử dụng tay
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 133-144
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Thang đo | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, Ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo (trừ 50–75 mm), bước ren trục đo 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm tiếp xúc |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng và cờ lê chuyên dụng |
| Khối lượng | 75 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 133-144 đo được phạm vi bao nhiêu?
Sai số cho phép của Mitutoyo 133-144 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì trong sử dụng thực tế?
Panme đo trong 133-144 có kèm phụ kiện gì khi mua?
Mitutoyo 133-144 có phù hợp cho bộ phận QC nhà máy không?
Galaxy
