Panme Đo Trong Dạng Ống Có Thanh Nối Dài Mitutoyo 139-181
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng ống Mitutoyo 139-181 là giải pháp đo kích thước lỗ lớn và khoảng cách trong chính xác cao, với phạm vi đo rộng từ 4 đến 68 inch nhờ bộ 7 thanh nối dài (extension rod) có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp. Thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Phạm Vi Đo Rộng
Phạm vi đo từ 4 đến 68 inch với bước đo 1 inch, đáp ứng kiểm tra các chi tiết lớn mà panme đo trong thông thường không tiếp cận được.
Bộ Thanh Nối Dài Linh Hoạt
Đi kèm 7 thanh nối dài (1, 2, 4, 8, 16 inch — bộ 3 chiếc 16 inch), có thể kết hợp tự do để đạt kích thước cần đo, giảm số lượng thiết bị phải đầu tư.
Mặt Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo làm từ hợp kim carbide chịu mài mòn cao, duy trì độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo lặp lại trong điều kiện sản xuất liên tục.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Đầu đo và thân thước hoàn thiện satin chrome, hạn chế phản chiếu ánh sáng gây mỏi mắt, đồng thời tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo trong 139-181 phù hợp kiểm tra đường kính trong của xylanh, thùng lớn, hộp số, khung máy và các chi tiết cơ khí yêu cầu kiểm soát kích thước chặt chẽ. Phương pháp đo 2 điểm cho phép xác định đường kính thực tế nhanh chóng và tin cậy.
Độ Chính Xác Và Giới Hạn Sai Số
Giới hạn sai số được xác định theo công thức có tính đến số lượng thanh nối sử dụng và chiều dài đo tối đa, đảm bảo kỹ sư QC có thể tính toán và kiểm soát độ không chắc chắn đo lường đúng tiêu chuẩn.
Bộ Đầy Đủ — Sẵn Sàng Đo Ngay
Mitutoyo 139-181 được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, 7 thanh nối dài và đầu đo 139-002. Không cần mua thêm phụ kiện để đưa vào sử dụng ngay tại xưởng.
- Phạm vi đo 4–68 inch, bước đo 1 inch
- Độ chia 0,001 inch — đọc trị số trực tiếp trên núm xoay và thân thước
- 7 thanh nối dài kết hợp linh hoạt (1, 2, 4, 8, 16 inch)
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Đầu đo ø18 mm, satin chrome finish
- Sai số trục đo (spindle feed error): 0,00015 inch
- Khối lượng toàn bộ: 1390 g
Nhận Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 139-181
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 4–68 inch |
| Bước đo (Measuring span) | 1 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Giới hạn sai số | ±(0,00015 + 0,00005 × số thanh nối + 0,00005 × (chiều dài đo tối đa/2)) inch |
| Đường kính thân đo (Scale) | ø18 mm (ø13 mm cho 139-203, 139-204) |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,025 inch |
| Mặt đo (Measuring face) | Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm (2-point) |
| Số thanh nối dài | 7 chiếc (1, 2, 4, 8, 16 inch — 16 inch: 3 chiếc) |
| Sai số trục đo (Spindle feed error) | 0,00015 inch |
| Hoàn thiện bề mặt | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Bao gồm trong bộ | Hộp đựng, cờ lê, 7 thanh nối dài, đầu đo 139-002 |
| Khối lượng | 1390 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 139-181 đo được phạm vi bao nhiêu và cần bao nhiêu thanh nối?
Giới hạn sai số của 139-181 được tính như thế nào?
Mặt đo carbide có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Bộ Mitutoyo 139-181 bao gồm những gì khi giao hàng?
Panme đo trong 139-181 khác gì so với panme đo trong dạng 3 điểm (Holtest)?
Galaxy
