Panme Đo Trong Dạng Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-219 (250–275 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-219 là dòng panme cơ khí chuyên dụng cho phép đo đường kính trong với phạm vi đo 250–275 mm và độ chia 0,01 mm. Thiết kế mỏ kẹp (caliper jaw) giúp tiếp cận và đo chính xác các lỗ lớn trong điều kiện sản xuất công nghiệp khắt khe.
Mặt đo hợp kim Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide cứng, chịu mài mòn vượt trội, đảm bảo độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo lường liên tục.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép MPE ±12 µm, độ chia 0,01 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong gia công cơ khí chính xác.
Khóa trục đo tích hợp
Đầu đo có cơ cấu khóa trục (spindle lock), bước ren trục 0,5 mm, giúp cố định giá trị đo và hạn chế sai lệch khi đọc số.
Hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp
Núm xoay và thân thước có lớp phủ chrome mờ (satin chrome), đường kính núm xoay ø18 mm, dễ cầm nắm và hạn chế phản chiếu ánh sáng khi đọc vạch chia.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 145-219 phù hợp để đo đường kính trong của các chi tiết máy lớn như vòng bi, lỗ trục, xi lanh và các bề mặt lỗ gia công CNC có kích thước từ 250 mm đến 275 mm. Lực đo trong dải 1–6 N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng chi tiết.
Chuẩn hóa về điểm chuẩn đo
Để thiết lập điểm gốc đo chính xác, cần sử dụng thêm cữ chuẩn (setting standard) — không bao gồm trong bộ cung cấp, cần đặt mua riêng. Đây là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong môi trường QC/QA.
Bộ cung cấp tiêu chuẩn
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê vặn (spanner). Cữ chuẩn (setting standard) không bao gồm trong bộ và cần đặt mua tùy chọn riêng.
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Phạm vi đo 250–275 mm, phù hợp chi tiết lỗ lớn
- Mặt đo carbide chịu mài mòn cao
- Sai số MPE ±12 µm theo tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng
- Khóa trục đo, bước ren 0,5 mm — thao tác ổn định, tin cậy
- Khối lượng 350 g — cân bằng tốt khi cầm đo thực địa
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 145-219
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 250–275 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép MPE | ±12 µm |
| Mặt thước / Núm xoay | Hoàn thiện chrome mờ (satin chrome), ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi hợp kim Carbide |
| Bộ cung cấp | Hộp đựng, cờ lê vặn (setting standard không bao gồm) |
| Khối lượng | 350 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 145-219 đo được phạm vi bao nhiêu?
Cữ chuẩn (setting standard) có đi kèm theo máy không?
Tại sao mặt đo carbide lại quan trọng trong đo lường công nghiệp?
Sai số cho phép ±12 µm có đáp ứng yêu cầu QC sản xuất không?
Panme đo trong 145-219 có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Galaxy
