Panme Đo Trong Dạng Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-191 (150-175 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-191 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng cho phép đo đường kính lỗ và khoảng cách trong từ 150 mm đến 175 mm với độ chính xác cao. Thiết kế mỏ kẹp (caliper jaw) giúp tiếp cận dễ dàng vào các vị trí đo khó, thích hợp cho môi trường QC/QA trong nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
Mặt đo hợp kim cứng (Carbide)
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng giúp tăng độ bền, chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi sử dụng thường xuyên trong môi trường sản xuất.
Độ chia 0,01 mm
Vạch chia 0,01 mm trên núm xoay và thân thước với bề mặt hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, dễ đọc giá trị và giảm sai số quan sát.
Khóa trục đo tích hợp
Trục đo được trang bị cơ cấu khóa trục đo và bước ren trục 0,5 mm, cho phép cố định giá trị đo trong quá trình ghi chép hoặc kiểm tra lại.
Lực đo kiểm soát được
Lực đo trong khoảng 1–6 N đảm bảo tiếp xúc đo ổn định, hạn chế biến dạng chi tiết và sai số do lực đo không đồng đều giữa các lần đo.
Phạm vi ứng dụng trong môi trường B2B
Panme đo trong 145-191 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành gia công cơ khí, chế tạo khuôn, sản xuất thiết bị công nghiệp, nơi cần đo đường kính lỗ lớn với độ chính xác cấp µm. Thiết kế dạng mỏ kẹp cho phép đo được các lỗ, rãnh sâu và khoảng cách trong không thể đo bằng panme nội thông thường.
Thiết lập chuẩn trước khi đo
Để đảm bảo độ chính xác trong quá trình sử dụng, thiết bị cần được hiệu chỉnh bằng chuẩn thiết lập (setting standard) trước khi đo — lưu ý chuẩn thiết lập không đi kèm theo máy và cần đặt mua riêng. Bộ giao hàng bao gồm hộp đựng và cờ lê, không bao gồm chuẩn thiết lập.
Lưu ý về hiệu chuẩn thiết bị
Panme đo trong dạng cơ khí (analog) yêu cầu thiết lập điểm chuẩn (zero-setting) trước mỗi ca đo. Sai sót trong bước này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ kết quả đo. MAZAKO khuyến nghị trang bị chuẩn thiết lập tương ứng và thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo tiêu chuẩn ISO.
- Phạm vi đo 150–175 mm, phù hợp đo lỗ và khoảng cách trong cỡ lớn
- Độ chia 0,01 mm, sai số cho phép MPE ±10 µm
- Mặt đo carbide tipped chống mài mòn cao
- Núm xoay ø18 mm, hoàn thiện satin chrome, dễ vận hành
- Trục đo có khóa trục, bước ren 0,5 mm
- Lực đo 1–6 N ổn định, hạn chế sai số hệ thống
- Khối lượng 250 g, thiết kế gọn nhẹ cho sử dụng tại xưởng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 145-191
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 150–175 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép MPE | ±10 µm |
| Thước / Núm xoay | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi hợp kim cứng (Carbide tipped) |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ lê (không bao gồm chuẩn thiết lập) |
| Khối lượng | 250 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-191 dùng để đo gì?
Chuẩn thiết lập (setting standard) có đi kèm trong bộ sản phẩm không?
Độ chính xác của Mitutoyo 145-191 là bao nhiêu?
Mặt đo carbide tipped có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho thiết bị Mitutoyo 145-191 không?
Galaxy
