Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-190 (125–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-190 là dòng panme cơ khí chuyên dùng để đo kích thước bên trong các chi tiết gia công, với phạm vi đo 125–150 mm, độ chia 0,01 mm và mặt đo hợp kim cứng chịu mài mòn cao. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí, chế tạo máy và gia công chính xác.
Mặt đo hợp kim cứng
Bề mặt đo được gắn hợp kim cứng (carbide), tăng tuổi thọ và duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi sử dụng thường xuyên trong môi trường sản xuất.
Cơ cấu khóa trục đo
Đầu đo tích hợp cơ cấu khóa trục (spindle lock), giúp cố định giá trị đo khi cần đọc số liệu hoặc ghi chép, tránh sai lệch do dịch chuyển.
Hoàn thiện mặt thước cao cấp
Núm xoay và thân thước được xử lý bề mặt satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, bước ren trục đo 0,5 mm — mang lại cảm giác vận hành mượt mà và đọc số chính xác.
Sai số MPE ±9 µm
Sai số cho phép tối đa ±9 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong gia công cơ khí chính xác, phù hợp với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-190 được thiết kế để đo các kích thước bên trong chi tiết máy như lỗ, rãnh, hốc có đường kính từ 125 mm đến 150 mm. Dạng mỏ kẹp cho phép tiếp cận các vị trí đo khó trong điều kiện kiểm tra thực tế tại xưởng.
Hiệu chuẩn và chuẩn đặt mẫu
Để thiết lập điểm chuẩn chính xác, thiết bị yêu cầu sử dụng chuẩn đặt mẫu (setting standard) — không đi kèm theo máy, cần đặt mua thêm. Đây là yêu cầu kỹ thuật cần lưu ý khi đưa vào quy trình hiệu chuẩn nội bộ.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
Chuẩn đặt mẫu (setting standard) không được bao gồm trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn. Kỹ thuật viên cần đảm bảo trang bị thêm phụ kiện này để thực hiện hiệu chuẩn đúng quy trình, đặc biệt khi sử dụng trong hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo 125–150 mm, độ chia 0,01 mm
- Mặt đo carbide, chịu mài mòn cao
- Cơ cấu khóa trục đo tích hợp, bước ren 0,5 mm
- Sai số MPE ±9 µm, lực đo 1–6 N
- Hoàn thiện satin chrome, trọng lượng 230 g
- Đi kèm hộp đựng và cờ lê; chuẩn đặt mẫu không kèm theo
Báo giá Panme đo trong Mitutoyo 145-190
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±9 µm |
| Mặt thước | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, bước ren trục đo 0,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim cứng (Carbide tipped) |
| Đi kèm | Hộp đựng, cờ lê; chuẩn đặt mẫu không bao gồm |
| Khối lượng | 230 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 145-190 đo được phạm vi bao nhiêu?
Chuẩn đặt mẫu (setting standard) có đi kèm theo sản phẩm không?
Mặt đo hợp kim cứng có ưu điểm gì so với mặt đo thép thường?
Cơ cấu khóa trục đo (spindle lock) hoạt động như thế nào?
Mitutoyo 145-190 phù hợp với ngành sản xuất nào?
Galaxy
