Panme Đo Trong Dạng Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-189 (100–125 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-189 được thiết kế chuyên dụng để đo kích thước bên trong với phạm vi đo 100–125 mm. Kết cấu mỏ kẹp giúp tiếp cận dễ dàng vào các lỗ có đường kính lớn, trong khi mặt đo carbide đảm bảo độ bền và độ chính xác ổn định theo thời gian.
Mặt Đo Carbide
Đầu đo được gắn mũi carbide chịu mài mòn cao, duy trì độ chính xác ổn định sau nhiều lần sử dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±9 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành cơ khí chính xác và gia công kim loại.
Kết Cấu Cơ Khí Bền
Vạch chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18 mm, bước ren trục đo 0,5 mm, trang bị khóa trục đo tiện lợi.
Lực Đo Được Kiểm Soát
Lực đo trong dải 1–6 N giúp đảm bảo tiếp xúc ổn định với bề mặt đo, giảm thiểu sai số do lực tác động không đều trong quá trình đo.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Panme đo trong Mitutoyo 145-189 phù hợp với bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước lỗ, rãnh, hoặc bề mặt bên trong có khoảng cách từ 100 mm đến 125 mm. Dạng mỏ kẹp cho phép tiếp cận linh hoạt vào các vị trí mà panme đo trong dạng thanh truyền thống khó thao tác.
Tiêu Chuẩn Thiết Lập Chuẩn
Để đạt độ chính xác tối ưu, cần sử dụng chuẩn thiết lập (setting standard) phù hợp — lưu ý phụ kiện này không đi kèm theo máy và cần đặt mua riêng. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 100–125 mm | Độ chia 0,01 mm | Sai số MPE ±9 µm | Mặt đo carbide | Khối lượng 210 g
- Phạm vi đo 100–125 mm, phù hợp kiểm tra lỗ lớn trong gia công cơ khí
- Mặt đo carbide chịu mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị
- Khóa trục đo giúp cố định giá trị đo khi đọc kết quả
- Hoàn thiện satin chrome chống chói, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng công nghiệp
- Giao hàng kèm hộp bảo quản và cờ lê chuyên dụng
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 145-189
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±9 µm |
| Vạch chia / Hoàn thiện bề mặt | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi carbide |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê (chuẩn thiết lập không bao gồm) |
| Khối lượng | 210 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-189 đo được kích thước bao nhiêu?
Mặt đo carbide trên Mitutoyo 145-189 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Chuẩn thiết lập (setting standard) có đi kèm theo sản phẩm 145-189 không?
Độ chính xác của Mitutoyo 145-189 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra QC trong sản xuất không?
Khóa trục đo trên Mitutoyo 145-189 có tác dụng gì trong quá trình đo?
Galaxy
