Panme Đo Trong Dạng Mỏ Kẹp Mitutoyo 145-185 (5-30 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng mỏ kẹp Mitutoyo 145-185 là dụng cụ đo lường cơ khí chuyên dụng, thiết kế theo kiểu mỏ kẹp giúp tiếp cận và đo chính xác các kích thước lỗ nhỏ trong phạm vi 5–30 mm. Với độ chia 0,01 mm và mặt đo hợp kim cứng, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Mặt đo hợp kim cứng
Mặt đo được gắn mũi hợp kim cứng (carbide), tăng độ bền chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục.
Phạm vi đo rộng
Đo được kích thước trong từ 5 mm đến 30 mm chỉ với một thân thước duy nhất, thay thế cho nhiều dụng cụ đo rời rạc.
Núm xoay và ống tay satin chrome
Bề mặt núm xoay và ống tay hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, dễ đọc vạch chia, giảm phản chiếu ánh sáng gây lóa mắt.
Trục đo có khóa
Trang bị cơ cấu khóa trục đo, giúp cố định giá trị đo trong quá trình đọc và ghi nhận số liệu, hạn chế sai số do rung động.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Panme đo trong 145-185 được ứng dụng phổ biến trong các phòng QC/QA tại nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và điện tử. Thiết kế dạng mỏ kẹp cho phép đo các kích thước trong ở rãnh hẹp, lỗ nhỏ mà thước cặp thông thường không tiếp cận được.
Cài đặt chuẩn và hiệu chuẩn
Để đảm bảo độ chính xác, người dùng cần sử dụng cữ chuẩn (setting standard) — không đi kèm trong hộp — để hiệu chỉnh điểm tham chiếu trước khi đo. Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 5–30 mm | Độ chia 0,01 mm | Sai số cho phép ±5 µm | Lực đo 1–6 N | Khối lượng 130 g
- Mặt đo hợp kim cứng, chống mài mòn cao
- Trục đo bước ren 0,5 mm, có khóa trục
- Núm xoay và ống tay hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm
- Giao hàng kèm hộp và cờ lê; cữ chuẩn mua riêng
- Phù hợp tiêu chuẩn đo lường công nghiệp Mitutoyo
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 145-185
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 5–30 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép (MPE) | ±5 µm |
| Mặt chia | Núm xoay và ống tay satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn mũi hợp kim cứng (carbide) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê; cữ chuẩn không bao gồm |
| Khối lượng | 130 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong dạng mỏ kẹp 145-185 đo được phạm vi bao nhiêu?
Cữ chuẩn (setting standard) có đi kèm theo máy không?
Mặt đo hợp kim cứng có ưu điểm gì so với thép thường?
Tại sao panme đo trong dạng mỏ kẹp lại phù hợp hơn thước cặp trong một số trường hợp?
Khóa trục đo trên Mitutoyo 145-185 có tác dụng gì?
Galaxy
