Panme Đo Trong Dạng Hàm Kẹp Mitutoyo 145-188 (75–100 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong dạng hàm kẹp Mitutoyo 145-188 được thiết kế chuyên biệt để đo kích thước lỗ và bề mặt trong trong phạm vi 75–100 mm với độ chia 0,01 mm. Kết cấu dạng hàm kẹp giúp thao tác tiếp cận linh hoạt hơn so với panme đo trong truyền thống, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất cơ khí chính xác.
Mặt đo Carbide
Mặt đo được gắn đầu carbide cứng, tăng độ bền chịu mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng công nghiệp.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±8 µm, đảm bảo kết quả đo tin cậy cho các ứng dụng kiểm tra dung sai chặt trong gia công cơ khí.
Cơ cấu khóa trục đo
Trang bị khóa trục đo (spindle lock) và bước ren trục đo 0,5 mm, giúp cố định giá trị đo ổn định khi đọc kết quả hoặc so sánh mẫu.
Vạch chia satin chrome
Núm xoay và ống thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, đường kính ø18 mm, dễ đọc vạch chia trong mọi điều kiện ánh sáng xưởng sản xuất.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong 145-188 phù hợp với bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước lỗ lớn, rãnh trong và các bề mặt trong của chi tiết gia công có dung sai nghiêm ngặt. Phạm vi đo 75–100 mm đáp ứng nhiều loại chi tiết trục, hộp số, xi lanh và các cụm cơ khí kích thước trung bình đến lớn.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
Để đạt độ chính xác tối ưu, cần sử dụng chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) để thiết lập điểm tham chiếu trước khi đo. Lưu ý rằng chuẩn hiệu chỉnh không đi kèm theo sản phẩm và cần đặt mua riêng (tùy chọn). Sản phẩm được giao kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 75–100 mm | Độ chia 0,01 mm | Sai số MPE ±8 µm | Lực đo 1–6 N | Mặt đo carbide | Khối lượng 180 g
- Mặt đo carbide bền bỉ, chống mài mòn trong môi trường sản xuất liên tục
- Cơ cấu khóa trục đo tiện lợi khi đọc và ghi nhận kết quả
- Bề mặt satin chrome giảm phản chiếu, tăng khả năng đọc vạch chia
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường được công nhận toàn cầu
- Giao hàng kèm hộp đựng và cờ lê, sẵn sàng sử dụng ngay
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 145-188
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Lực đo | 1–6 N |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±8 µm |
| Vạch chia / Thang đo | Núm xoay và ống thước satin chrome, ø18 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm |
| Mặt đo | Gắn đầu carbide |
| Bao gồm khi giao hàng | Hộp đựng, cờ lê (chuẩn hiệu chỉnh không đi kèm) |
| Khối lượng | 180 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 145-188 có phạm vi đo bao nhiêu và độ chia là bao nhiêu?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) có đi kèm theo sản phẩm không?
Mặt đo carbide trên panme 145-188 có ưu điểm gì so với mặt đo thép thông thường?
Panme đo trong dạng hàm kẹp 145-188 phù hợp ứng dụng nào trong sản xuất?
Lực đo của Mitutoyo 145-188 là bao nhiêu và tại sao thông số này quan trọng?
Galaxy
