Panme Đo Trong 3 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 368-774 (100–125 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm tiếp xúc Mitutoyo 368-774 là dòng panme đo lỗ cơ khí chuyên dụng, phạm vi đo 100–125 mm với độ chia 0,005 mm, được thiết kế để đo đường kính lỗ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sai số cho phép tối đa MPE ±5 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe nhất.
Đo 3 Điểm Tiếp Xúc
Phương pháp đo 3 điểm cho phép định tâm lỗ tự động, loại bỏ sai số do lệch tâm, cho kết quả đo đường kính lỗ chính xác và ổn định hơn so với panme đo trong 2 điểm.
Mặt Đo Thép Cứng
Mặt đo và côn tiếp xúc được làm từ thép cứng (hardened steel), chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định và nhất quán giữa các lần đo, nâng cao độ lặp lại và giảm sai số do người vận hành.
Hoàn Thiện Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bề mặt satin chrome, giảm phản quang khi đọc số, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ sử dụng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo trong 368-774 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chế tạo, ô tô, hàng không, cần kiểm tra đường kính lỗ gia công trong dải 100–125 mm với dung sai chặt chẽ. Thiết bị đo cơ khí (analog) không phụ thuộc pin, phù hợp môi trường sản xuất có dầu mỡ và nhiệt độ thay đổi.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 100–125 mm — Độ chia 0,005 mm — Sai số MPE ±5 µm — Phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc — Bước ren trục đo 0,5 mm — Khối lượng 1020 g.
- Đo đường kính lỗ gia công CNC, lỗ xilanh, lỗ bạc đồng trong dải 100–125 mm
- Kiểm tra dung sai lắp ghép trong sản xuất hàng loạt với độ lặp lại cao
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác và chứng chỉ kiểm tra — sẵn sàng sử dụng ngay
- Không cần pin, không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ trong môi trường công nghiệp
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-774
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 368-774 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Hệ đơn vị | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–125 mm |
| Độ chia | 0,005 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Hoàn thiện bề mặt thước | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Thép cứng (hardened steel) |
| Vật liệu côn tiếp xúc | Thép cứng (hardened steel) |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 1020 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm tiếp xúc Mitutoyo 368-774 có ưu điểm gì so với loại 2 điểm tiếp xúc?
Sai số cho phép tối đa MPE ±5 µm của 368-774 đáp ứng được tiêu chuẩn kiểm tra nào?
Thiết bị có cần vòng chuẩn (setting ring) để hiệu chuẩn trước khi sử dụng không?
Cơ cấu ratchet stop hoạt động như thế nào và tại sao quan trọng trong kiểm tra QC?
Tại sao nên chọn phiên bản cơ khí (analog) thay vì phiên bản kỹ thuật số cho ứng dụng xưởng sản xuất?
Galaxy
