Panme Đo Trong 3 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 368-765 (16–20 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm tiếp xúc Mitutoyo 368-765 là dụng cụ đo lỗ cơ khí chuyên nghiệp, phạm vi đo 16–20 mm với độ chia 0,005 mm và sai số MPE ±3 µm. Thiết kế 3 điểm tiếp xúc cho phép tự căn chỉnh tâm lỗ, loại bỏ sai số do lệch tâm — lý tưởng cho kiểm tra kích thước lỗ chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo 3 Điểm Tiếp Xúc
Cơ chế 3 điểm tự căn tâm giúp đầu đo luôn tiếp xúc đồng đều với bề mặt lỗ, loại bỏ sai số lệch tâm và tăng độ tin cậy kết quả đo.
Mặt Đo Thép Tôi Cứng
Mặt đo và côn đều làm từ thép tôi cứng, chịu mài mòn tốt, đảm bảo độ chính xác ổn định sau thời gian dài sử dụng trong điều kiện nhà xưởng.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người vận hành khác nhau.
Hoàn Thiện Mặt Đọc Số
Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ (satin chrome), giảm phản chiếu ánh sáng, đọc vạch chia dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong 3 điểm tiếp xúc Mitutoyo 368-765 phù hợp cho kiểm tra kích thước lỗ gia công trên máy tiện, máy phay, máy doa tại các xưởng cơ khí chính xác, nhà máy sản xuất linh kiện, và phòng QC/QA. Phạm vi đo 16–20 mm đáp ứng các lỗ nhỏ phổ biến trong gia công chi tiết máy.
Độ Chính Xác Đạt Chuẩn Mitutoyo
Với sai số MPE ±3 µm và bước ren trục đo 0,5 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ theo tiêu chuẩn ISO trong sản xuất hàng loạt. Kèm theo chứng chỉ kiểm tra (certificate of inspection) từ nhà máy Mitutoyo.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao bao gồm hộp đựng, cờ lê, lục giác và chứng chỉ kiểm tra — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 16–20 mm, độ chia 0,005 mm
- Sai số MPE ±3 µm theo tiêu chuẩn nhà máy
- 3 điểm tiếp xúc tự căn tâm, loại bỏ sai số lệch tâm
- Mặt đo và côn bằng thép tôi cứng, bền mài mòn
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo nhất quán
- Kèm chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng Mitutoyo
- Khối lượng 150 g, nhỏ gọn, thuận tiện thao tác
Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-765
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 16–20 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,005 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±3 µm |
| Hoàn thiện mặt đọc số | Núm xoay và thân thước chrome mờ (satin chrome) |
| Kích thước đầu đo | Đến 12 mm: Ø 17 mm / Trên 12 mm: Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Thép tôi cứng (hardened steel) |
| Vật liệu côn (Taper) | Thép tôi cứng (hardened steel) |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 150 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm tiếp xúc Mitutoyo 368-765 có ưu điểm gì so với panme đo trong 2 điểm?
Thiết bị 368-765 có cần vòng chuẩn (setting ring) để hiệu chuẩn không?
Sai số MPE ±3 µm của Mitutoyo 368-765 có đáp ứng yêu cầu dung sai IT6–IT7 không?
Cơ cấu ratchet stop trên Mitutoyo 368-765 hoạt động như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo 368-765 không?
Galaxy
