Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-775 (125–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-775 là dòng panme đo lỗ cơ khí chuyên dụng, phạm vi đo 125–150 mm với phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc cho kết quả ổn định và chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo 3 điểm tiếp xúc
Phương pháp đo 3 điểm giúp tự căn chỉnh tâm lỗ, loại bỏ sai số do lệch tâm, cho kết quả đo chính xác và nhất quán hơn so với panme đo trong 2 điểm thông thường.
Ratchet stop kiểm soát lực đo
Cơ cấu ratchet stop tích hợp giúp kiểm soát lực đo nhất quán, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo và giữa các người đo khác nhau.
Mặt đo thép cứng
Mặt đo và côn tiếp xúc được làm từ thép cứng, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bề mặt satin chrome, giảm phản chiếu ánh sáng, dễ đọc vạch chia trong môi trường nhà xưởng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-775 có phạm vi đo 125–150 mm, độ chia 0,005 mm, sai số cho phép tối đa ±5 µm. Bước ren trục đo 0,5 mm. Đường kính thân thước: Ø 17 mm (đến 12 mm) và Ø 23 mm (trên 12 mm). Khối lượng 1.110 g.
Phạm vi ứng dụng trong sản xuất
Phù hợp cho kiểm tra lỗ gia công trên máy CNC, máy tiện, máy phay tại bộ phận QC/QA. Đặc biệt phù hợp với các chi tiết có đường kính lỗ lớn trong khoảng 125–150 mm như hộp số, xi lanh thủy lực, bạc trục lớn.
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định. Lưu ý: không bao gồm vòng chuẩn (setting ring).
- Phương pháp đo 3 điểm, tự căn tâm chính xác
- Độ chia 0,005 mm, sai số MPE ±5 µm
- Mặt đo và côn thép cứng, bền lâu dài
- Ratchet stop đảm bảo độ lặp lại đo lường
- Kèm chứng chỉ kiểm định xuất xưởng Mitutoyo
- Phạm vi đo 125–150 mm, phù hợp lỗ cỡ lớn
Tư vấn và báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-775
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 125–150 mm |
| Độ chia | 0,005 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±5 µm |
| Hoàn thiện bề mặt | Núm xoay và thân thước satin chrome |
| Đường kính thân thước | Đến 12 mm: Ø 17 mm / Trên 12 mm: Ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Thép cứng |
| Vật liệu côn tiếp xúc | Thép cứng |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 1.110 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-775 có phạm vi đo bao nhiêu?
Ưu điểm của phương pháp đo 3 điểm so với panme đo trong thông thường là gì?
Độ chính xác của Mitutoyo 368-775 là bao nhiêu?
Mitutoyo 368-775 có cần vòng chuẩn (setting ring) để hiệu chỉnh không?
Sản phẩm này phù hợp cho những ứng dụng công nghiệp nào?
Galaxy
