Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-279 (9–10 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-279 là thiết bị đo lỗ chuyên nghiệp với phạm vi đo 9–10 inch, sử dụng cơ chế 3 điểm tiếp xúc giúp tự động căn tâm, mang lại độ lặp lại và độ chính xác vượt trội trong môi trường sản xuất công nghiệp khắt khe.
Đầu đo phủ Titanium
Các chân đo được phủ titanium cứng hóa, chịu mài mòn và va đập tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong điều kiện sử dụng liên tục.
Tự động căn tâm 3 điểm
Cơ chế đo 3 điểm cho phép tự động định tâm trong lỗ, giảm sai số do thao tác người dùng, đảm bảo kết quả ổn định qua từng lần đo.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0003 inch, độ chia 0,0001 inch (phạm vi ≤0,5 inch) và 0,0002 inch (phạm vi >0,5 inch), đáp ứng yêu cầu QC/QA nghiêm ngặt.
Kết cấu cơ khí bền vững
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ chống lóa, bước vít trục đo 0,635 mm, côn làm từ hợp kim cứng tungsten carbide.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-279 được thiết kế cho các ứng dụng đo lỗ có đường kính lớn (9–10 inch) trong ngành gia công cơ khí, chế tạo máy, và kiểm tra linh kiện động cơ. Khả năng tự động căn tâm giúp kỹ thuật viên thực hiện phép đo nhanh hơn mà không cần công cụ định vị bổ sung.
Tiêu chuẩn giao hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra — không bao gồm vòng chuẩn (setting ring) hoặc thanh nối (extension).
Lưu ý khi lựa chọn
Đây là phiên bản cơ khí (Analog) đo theo hệ inch. Kỹ sư cần xác nhận phạm vi đo và hệ đơn vị phù hợp với bản vẽ kỹ thuật trước khi đặt hàng. Panme đo trong 3 điểm phù hợp đo lỗ trụ tròn, không áp dụng cho lỗ côn hoặc lỗ không tròn.
- Phạm vi đo 9–10 inch, phù hợp lỗ đường kính lớn
- Đầu đo phủ titanium, chịu mài mòn cao
- Tự động căn tâm, giảm sai số thao tác
- Sai số cho phép ±0,0003 inch — đạt tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng
- Kèm chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng Mitutoyo
- Côn làm từ tungsten carbide bền vững
Cần tư vấn chọn panme đo trong phù hợp?
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đơn vị | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 9–10 inch |
| Độ chia (≤ 0,5 inch) | 0,0001 inch |
| Độ chia (> 0,5 inch) | 0,0002 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0003 inch |
| Hoàn thiện thước | Núm xoay và thân thước chrome mờ; ≤ 0,5 inch: ø 17 mm; > 0,5 inch: ø 23 mm |
| Bước vít trục đo | 0,635 mm |
| Vật liệu đầu đo | Thép cứng hóa phủ titanium |
| Vật liệu côn | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 3 điểm |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 1550 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-279 có phạm vi đo bao nhiêu?
Ưu điểm của cơ chế đo 3 điểm so với đo 2 điểm là gì?
Đầu đo phủ titanium có tác dụng gì trong thực tế sử dụng?
Sản phẩm có kèm vòng chuẩn (setting ring) không?
MAZAKO có hỗ trợ hiệu chuẩn và bảo hành cho Mitutoyo 368-279 không?
Galaxy
