Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-270 (2.5–3 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-270 là dòng panme đo trong kiểu cơ khí (Analog) với phạm vi đo 2.5–3 inch, được thiết kế để đo đường kính lỗ với độ chính xác cao nhờ cơ chế tự căn tâm 3 điểm tiếp xúc. Sản phẩm phù hợp cho môi trường kiểm tra chất lượng (QC/QA) trong các nhà máy cơ khí, ô tô và chế tạo máy.
Đầu Đo Phủ Titanium
Chốt đo bằng thép cứng phủ titanium giúp tăng độ bền và khả năng chịu va đập, kéo dài tuổi thọ sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Tự Căn Tâm 3 Điểm
Cơ chế đo 3 điểm tiếp xúc tự động căn tâm vào lỗ đo, đảm bảo độ lặp lại cao và loại bỏ sai số do định vị thủ công.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0.00015 inch, độ chia 0.0001 inch (≤0.5 inch) và 0.0002 inch (>0.5 inch), đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe.
Hoàn Thiện Bề Mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống chói, dễ đọc vạch chia trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-270 được sử dụng để đo đường kính lỗ gia công, lỗ xi lanh, lỗ bạc lót và các chi tiết dạng lỗ có yêu cầu dung sai chặt chẽ trong khoảng 2.5–3 inch. Nhờ cơ chế 3 điểm tiếp xúc, thiết bị cho phép đo một lần duy nhất mà không cần điều chỉnh lại vị trí, phù hợp cho cả môi trường sản xuất hàng loạt lẫn phòng đo lường.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, và chứng chỉ kiểm định (certificate of inspection). Không bao gồm vòng chuẩn (setting ring) và các đầu nối mở rộng.
Tiêu Chuẩn Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu thế giới từ Nhật Bản. Panme 368-270 được sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo tính truy nguyên nguồn gốc đo lường quốc tế.
- Phạm vi đo: 2.5–3 inch, kiểu cơ khí Analog
- Đầu đo phủ titanium — bền, chịu mòn tốt
- Cơ chế 3 điểm tự căn tâm — đo nhanh, lặp lại cao
- MPE: ±0.00015 inch — độ chính xác phù hợp QC công nghiệp
- Kèm chứng chỉ kiểm định, khối lượng 440 g
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-270
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 2.5–3 inch |
| Độ chia (Graduations) | ≤0.5 inch: 0.0001 inch / >0.5 inch: 0.0002 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0.00015 inch |
| Bề mặt thân thước / Núm xoay | Satin chrome; ≤0.5 inch: ø17 mm / >0.5 inch: ø23 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle) | 0.635 mm |
| Bề mặt đầu đo | Thép cứng phủ titanium |
| Mũi côn (Taper) | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 440 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-270 đo được phạm vi bao nhiêu?
Ưu điểm của cơ chế đo 3 điểm tiếp xúc so với panme đo trong 2 điểm là gì?
Đầu đo phủ titanium của Mitutoyo 368-270 có tác dụng gì?
Sản phẩm 368-270 có kèm vòng chuẩn (setting ring) không?
Thiết bị này có phù hợp sử dụng trong phòng QC nhà máy không?
Galaxy
