Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-268 (1,2–1,6 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-268 là thiết bị đo lỗ chuyên dụng với phạm vi đo 1,2–1,6 inch, sử dụng cơ chế 3 điểm tiếp xúc giúp tự căn tâm tự động, cho kết quả đo ổn định và chính xác cao trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Đầu đo phủ Titanium
Các chốt đo được phủ titanium cứng hóa, tăng độ bền và khả năng chịu va đập vượt trội so với đầu đo thông thường, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tự căn tâm tự động
Cơ chế 3 điểm tiếp xúc đảm bảo panme tự căn tâm trong lỗ đo, loại bỏ sai số do vị trí đặt máy, cho kết quả đo lặp lại tin cậy.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±0,00015 inch, vạch chia 0,0001 inch (≤0,5 inch) và 0,0002 inch (>0,5 inch), đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chặt chẽ.
Hoàn thiện satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome, chống chói, dễ đọc số liệu trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-268 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA cần kiểm tra kích thước lỗ với độ chính xác cao. Phù hợp với ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, sản xuất động cơ và các lĩnh vực yêu cầu dung sai lỗ nghiêm ngặt.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Thiết bị sử dụng bước ren trục đo 0,635 mm, đầu côn làm từ hợp kim cứng tungsten carbide đảm bảo độ bền cơ học. Phần thân thước có đường kính ø 17 mm (đến 0,5 inch) và ø 23 mm (trên 0,5 inch) giúp cầm nắm chắc chắn.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Panme 368-268 được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra — sẵn sàng sử dụng ngay, không cần mua thêm phụ kiện cơ bản.
- Phạm vi đo 1,2–1,6 inch, phương pháp đo 3 điểm
- Đầu đo phủ titanium, chốt đo thép cứng hóa
- Sai số MPE ±0,00015 inch
- Đầu côn hợp kim cứng tungsten carbide
- Khối lượng 290 g, nhỏ gọn dễ thao tác
- Kèm chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng Mitutoyo
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-268
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 1,2–1,6 inch |
| Độ chia (Vạch chia) | ≤ 0,5 inch: 0,0001 inch / > 0,5 inch: 0,0002 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Thân thước | Hoàn thiện satin chrome; ≤ 0,5 inch: ø 17 mm / > 0,5 inch: ø 23 mm |
| Bước ren trục đo | 0,635 mm |
| Bề mặt đo | Thép cứng hóa phủ titanium |
| Đầu côn | Hợp kim cứng tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 3 điểm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 290 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-268 có phạm vi đo bao nhiêu?
Ưu điểm của cơ chế đo 3 điểm so với panme đo trong 2 điểm truyền thống là gì?
Đầu đo phủ titanium của Mitutoyo 368-268 có lợi ích gì trong môi trường sản xuất?
Thiết bị có kèm vòng chuẩn (setting ring) để hiệu chuẩn không?
Làm thế nào để đặt mua Panme đo trong Mitutoyo 368-268 tại MAZAKO?
Galaxy
