Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-262 (0,35–0,425 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-262 là dụng cụ đo chính xác dạng cơ khí, chuyên dùng để cài đặt (setting) các đồng hồ đo lỗ 2 điểm series 511 của Mitutoyo. Với phạm vi đo 0,35–0,425 inch và độ chia 0,0001 inch, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo lường 3 điểm tiếp xúc
Phương pháp đo 3 điểm giúp định tâm tự động trong lỗ, loại bỏ sai số lệch trục so với phương pháp đo 2 điểm truyền thống.
Mặt đo phủ titanium carbide
Bề mặt tiếp xúc được phủ titanium carbide trên nền tungsten carbide, tăng độ bền mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001 inch, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy khi cài đặt đồng hồ đo lỗ trong dải 18–400 mm.
Hoàn thiện bề mặt satin chrome
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống chói, dễ đọc vạch chia trong môi trường ánh sáng công xưởng.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Panme 368-262 được thiết kế chuyên biệt để cài đặt đồng hồ đo lỗ 2 điểm (Bore Gauge Checker) có phạm vi từ 18 mm đến 400 mm sử dụng cữ block. Thiết bị phù hợp với phòng QC/QA, xưởng cơ khí chính xác, và các nhà máy có yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ khoan, lỗ doa thường xuyên.
Cấu trúc cơ học và thiết kế đầu đo
Trục đo (spindle) sử dụng bước ren 0,635 mm. Đường kính thân thước: ø 17 mm cho phạm vi ≤ 0,5 inch và ø 23 mm cho phạm vi trên 0,5 inch. Phần côn (taper) làm từ tungsten carbide, đảm bảo tiếp xúc chính xác và đồng đều tại 3 điểm đo.
Bộ phụ kiện đi kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định (certificate of inspection). Lưu ý: không bao gồm vòng cài chuẩn (setting ring).
- Phương pháp đo 3 điểm — tự định tâm, giảm sai số người dùng
- Độ chia 0,0001 inch (≤ 0,5 inch) và 0,0002 inch (> 0,5 inch)
- Mặt đo titanium carbide — bền mài mòn, tuổi thọ cao
- Khối lượng nhẹ 60 g — thuận tiện thao tác liên tục
- Kèm chứng chỉ kiểm định — đáp ứng yêu cầu truy xuất độ chính xác ISO
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 368-262
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 368-262 |
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,35–0,425 inch |
| Độ chia (≤ 0,5 inch) | 0,0001 inch |
| Độ chia (> 0,5 inch) | 0,0002 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001 inch |
| Hoàn thiện bề mặt | Satin chrome (núm xoay và thân thước) |
| Đường kính thân thước ≤ 0,5 inch | ø 17 mm |
| Đường kính thân thước > 0,5 inch | ø 23 mm |
| Bước ren trục đo (spindle pitch) | 0,635 mm |
| Vật liệu mặt đo | Titanium coated tungsten carbide |
| Vật liệu phần côn (taper) | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 3 điểm |
| Khối lượng | 60 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm định (không kèm setting ring) |
Câu hỏi thường gặp
Panme 368-262 dùng để làm gì trong thực tế sản xuất?
Ưu điểm của phương pháp đo 3 điểm so với đo 2 điểm là gì?
Mặt đo titanium carbide có lợi ích gì về độ bền?
Sản phẩm có kèm vòng cài chuẩn (setting ring) không?
Làm thế nào để xác nhận độ chính xác của panme 368-262 đáp ứng yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng?
Galaxy
