Panme Đo Trong 3 Điểm Mitutoyo 368-261 (0,275–0,35\
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-261 là thiết bị đo chính xác dùng để cài đặt đồng hồ đo lỗ 2 điểm series 511, với phạm vi đo 0,275–0,35 inch. Thiết bị áp dụng phương pháp đo 3 điểm tiếp xúc, đảm bảo căn chỉnh tự động và độ chính xác cao trong môi trường kiểm tra công nghiệp.
Đo 3 Điểm Tiếp Xúc
Phương pháp đo 3 điểm giúp tự căn chỉnh tâm lỗ, loại bỏ sai số do lệch trục, cho kết quả đo ổn định và lặp lại cao.
Mặt Đo Phủ Titanium Carbide
Bề mặt đo và côn làm từ tungsten carbide phủ titanium, tăng khả năng chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong sản xuất liên tục.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±0,0001 inch, độ chia 0,0001 inch (≤0,5"), đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe.
Tương Thích Đồng Hồ Đo Lỗ Series 511
Thiết kế chuyên dụng để cài đặt đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo series 511, phạm vi 18 mm đến 400 mm sử dụng căn mẫu.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-261 được sử dụng tại các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và hàng không. Thiết bị cho phép cài đặt chính xác đồng hồ đo lỗ trước khi tiến hành đo hàng loạt, đảm bảo truy xuất nguồn gốc đo lường theo tiêu chuẩn ISO.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng. Lưu ý: vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm trong bộ sản phẩm.
- Phương pháp đo 3 điểm — tự căn chỉnh, không cần kỹ năng vận hành cao
- Đầu đo / trục đo bằng tungsten carbide phủ titanium — độ bền vượt trội
- Bước tiến đầu đo 0,635 mm — kiểm soát chính xác từng bước đo
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện bề mặt satin chrome — chống chói, dễ đọc
- Khối lượng nhẹ 60 g — thuận tiện sử dụng tay dài ngày
- Đi kèm chứng chỉ kiểm tra — truy xuất đo lường theo chuẩn ISO
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-261
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,275–0,35" |
| Độ chia (Vạch chia) | ≤ 0,5": 0,0001" | >0,5": 0,0002" |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001" |
| Bề mặt núm xoay và thân thước | Satin chrome; ≤0,5": ø 17 mm; >0,5": ø 23 mm |
| Bước tiến đầu đo (Spindle pitch) | 0,635 mm |
| Vật liệu mặt đo | Tungsten carbide phủ titanium |
| Vật liệu côn đo | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 3 điểm tiếp xúc |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 60 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 3 điểm Mitutoyo 368-261 dùng để làm gì?
Phương pháp đo 3 điểm mang lại lợi ích gì so với đo 2 điểm?
Sản phẩm 368-261 có đi kèm vòng chuẩn (setting ring) không?
Độ chính xác của Mitutoyo 368-261 có đáp ứng yêu cầu ISO không?
Vật liệu mặt đo của 368-261 có ưu điểm gì trong môi trường sản xuất?
Galaxy
