Panme Đo Trong 2 Điểm Mitutoyo 368-022 (0.1-0.12 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm Mitutoyo 368-022 là dòng panme đo lỗ chuyên dụng với phạm vi đo 0,1–0,12 inch, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ chính xác cao trong môi trường sản xuất và kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Độ chính xác vượt trội
Sai số cho phép tối đa MPE ±0,0001 inch, đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong kiểm tra dung sai chặt chẽ.
Mặt đo Tungsten Carbide
Bề mặt tiếp xúc làm từ hợp kim Tungsten Carbide cho độ bền cao, chống mài mòn hiệu quả trong quá trình sử dụng liên tục.
Cơ cấu đo 2 điểm
Phương pháp đo 2 điểm cho phép tiếp cận linh hoạt vào các lỗ nhỏ, phù hợp với nhiều dạng chi tiết gia công cơ khí.
Hoàn thiện bề mặt cao cấp
Núm xoay và thân thước được phủ chrome satin chống lóa, giúp đọc vạch chia dễ dàng và chính xác trong điều kiện ánh sáng nhà máy.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme đo trong Mitutoyo 368-022 thuộc hệ đo Inch với phạm vi đo 0,1–0,12 inch. Độ chia đạt 0,0001 inch cho dải đo đến 0,5 inch, đảm bảo đọc số chính xác tuyệt đối. Bước ren trục đo 0,635 mm. Thân panme có đường kính ø 17 mm, khối lượng 88 g, dễ cầm nắm và thao tác trong không gian hẹp.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Thiết bị phù hợp cho kỹ sư QC/QA và bộ phận kỹ thuật cần kiểm tra kích thước lỗ trong các chi tiết cơ khí chính xác, khuôn mẫu, ngành ô tô và điện tử. Với sai số MPE ±0,0001 inch, panme đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe nhất.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, lục giác đầu hex, chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng. Lưu ý: không bao gồm vòng chuẩn (setting ring) và thanh nối (extension).
- Phạm vi đo 0,1–0,12 inch, phù hợp đo lỗ nhỏ chính xác cao
- Độ chia 0,0001 inch, sai số MPE ±0,0001 inch
- Mặt đo Tungsten Carbide bền bỉ, chống mài mòn
- Núm xoay và thân thước chrome satin, dễ đọc số
- Khối lượng nhẹ 88 g, thuận tiện thao tác tay
- Có chứng chỉ kiểm tra xuất xưởng đi kèm
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 368-022
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,1–0,12 inch |
| Độ chia (Vạch chia) | ≤ 0,5 inch: 0,0001 inch / > 0,5 inch: 0,0002 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001 inch |
| Bề mặt núm xoay và thân thước | Chrome satin / Đến 0,5 inch: ø 17 mm / Trên 0,5 inch: ø 23 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,635 mm |
| Vật liệu mặt đo | Tungsten Carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, lục giác hex, chứng chỉ kiểm tra (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 88 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 368-022 phù hợp đo kích thước lỗ trong khoảng nào?
Sai số cho phép tối đa của panme 368-022 là bao nhiêu?
Mặt đo Tungsten Carbide có ưu điểm gì so với thép thông thường?
Panme 368-022 có kèm vòng chuẩn (setting ring) không?
Sự khác biệt giữa panme đo trong 2 điểm và 3 điểm là gì?
Galaxy
