Panme Đo Trong 2 Điểm Mitutoyo 368-004 (4–5 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm Mitutoyo 368-004 là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng để đo đường kính lỗ nhỏ trong phạm vi 4–5 mm với độ chia 0,001 mm. Sản phẩm phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao, sai số cho phép tối đa ±2 µm.
Mặt đo Tungsten Carbide
Bề mặt tiếp xúc làm từ hợp kim carbide vonfram, chống mài mòn vượt trội, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường sản xuất liên tục.
Cơ cấu chốt ratchet
Chốt ratchet tích hợp kiểm soát lực đo ổn định, đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lần đo, loại bỏ sai số do người vận hành.
Thang chia thimble và sleeve
Bề mặt thimble và sleeve hoàn thiện satin chrome, dễ đọc số liệu, bước vít đầu đo 0,5 mm cho phép điều chỉnh chính xác từng micron.
Phương pháp đo 2 điểm
Đo trực tiếp bằng 2 điểm tiếp xúc, phù hợp đo lỗ nhỏ mà các dụng cụ đo lỗ thông thường không tiếp cận được.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 368-004 được sử dụng phổ biến tại các xưởng gia công cơ khí chính xác, dây chuyền sản xuất linh kiện ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Thiết bị cho phép kiểm tra đường kính lỗ nhỏ từ 4 mm đến 5 mm với sai số tối đa ±2 µm, đáp ứng yêu cầu dung sai chặt chẽ theo bản vẽ kỹ thuật.
Thép mặt tiếp xúc tôi cứng
Mặt tiếp xúc được làm từ thép tôi cứng kết hợp hợp kim carbide, giúp duy trì hình dạng và kích thước bề mặt đo sau thời gian dài sử dụng, giảm chi phí bảo trì và hiệu chỉnh định kỳ.
Vòng chuẩn (Setting Ring) tùy chọn
Vòng chuẩn thép tùy chọn có thể đặt mua riêng, cho phép hiệu chỉnh thiết bị trước khi đo với độ chính xác cao, đặc biệt quan trọng khi áp dụng trong hệ thống đo lường có truy xuất chuẩn.
- Phạm vi đo 4–5 mm, độ chia 0,001 mm
- Sai số cho phép tối đa MPE: ±2 µm
- Mặt đo hợp kim Tungsten Carbide bền mài mòn
- Chốt ratchet đảm bảo lực đo ổn định, độ lặp lại cao
- Thân thước hoàn thiện satin chrome dễ đọc
- Bước vít đầu đo 0,5 mm
- Giao hàng kèm hộp, lục giác, chứng chỉ kiểm tra
- Khối lượng nhẹ 91 g, dễ thao tác trong không gian hẹp
Đặt hàng Panme Đo Trong Mitutoyo 368-004
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 4–5 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±2 µm |
| Hoàn thiện bề mặt thang đo | Thimble và sleeve satin chrome |
| Đường kính thân (đến 12 mm) | Ø 17 mm |
| Đường kính thân (trên 12 mm) | Ø 23 mm |
| Bước vít trục đo | 0,5 mm |
| Vật liệu mặt đo | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, lục giác, chứng chỉ kiểm tra (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 91 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 368-004 phù hợp đo loại lỗ nào?
Độ chính xác của 368-004 là bao nhiêu?
Có cần vòng chuẩn (setting ring) khi sử dụng 368-004 không?
Mặt đo của 368-004 làm từ vật liệu gì, có bền không?
368-004 có kèm chứng chỉ kiểm tra khi mua không?
Galaxy
