Panme Đo Trong 2 Điểm Holtest Mitutoyo 368-023
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm Holtest Mitutoyo 368-023 là dòng panme đo trong kiểu 2 điểm tiêu chuẩn inch, phạm vi đo 0,12–0,16 inch với độ chia 0,0001 inch. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra lỗ nhỏ yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Mặt đo Tungsten Carbide
Mặt đo bằng hợp kim cứng tungsten carbide giúp tăng tuổi thọ và khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng liên tục.
Độ chia 0,0001 inch
Độ chia 0,0001 inch (≤0,5 inch) đảm bảo đọc số chính xác, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chi tiết lỗ nhỏ trong gia công cơ khí.
Hoàn thiện bề mặt Satin Chrome
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện satin chrome, chống chói mắt và tăng độ bền bề mặt trong điều kiện xưởng sản xuất.
Bước trục đo 0,635 mm
Bước trục đo 0,635 mm cho phép điều chỉnh mịn và kiểm soát lực đo ổn định, giảm sai số do người vận hành.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo trong 368-023 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần kiểm tra đường kính lỗ nhỏ trong khoảng 0,12–0,16 inch. Kiểu đo 2 điểm cho phép đo trực tiếp tại các vị trí lỗ hẹp mà đồng hồ đo lỗ thông thường không tiếp cận được.
Độ Chính Xác và Sai Số Cho Phép
Sai số cho phép tối đa (MPE) là ±0,0001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng công nghiệp. Sản phẩm được giao kèm chứng chỉ kiểm định (certificate of inspection) từ nhà sản xuất Mitutoyo.
Thông Tin Giao Hàng
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, lục giác đầu hex, chứng chỉ kiểm định. Lưu ý: không bao gồm vòng chuẩn (setting ring) và thanh nối dài (extension).
- Phạm vi đo: 0,12–0,16 inch — phù hợp đo lỗ nhỏ trong gia công chính xác
- Độ chia 0,0001 inch (≤0,5 inch) và 0,0002 inch (>0,5 inch)
- Mặt đo tungsten carbide — độ bền cao, chống mài mòn
- Hoàn thiện satin chrome trên núm xoay và thân thước
- Kèm chứng chỉ kiểm định Mitutoyo — sẵn sàng sử dụng trong hệ thống ISO
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 368-023
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,12–0,16 inch |
| Độ chia (Graduations) | ≤0,5 inch: 0,0001 inch / >0,5 inch: 0,0002 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001 inch |
| Hoàn thiện bề mặt | Núm xoay và thân thước satin chrome; ≤0,5 inch: ø17 mm / >0,5 inch: ø23 mm |
| Bước trục đo (Spindle pitch) | 0,635 mm |
| Mặt đo | Tungsten carbide |
| Phương pháp đo | 2 điểm |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, lục giác hex, chứng chỉ kiểm định (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 91 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 368-023 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của panme 368-023 là bao nhiêu?
Sản phẩm có kèm vòng chuẩn (setting ring) không?
Mặt đo của panme 368-023 làm bằng vật liệu gì?
Sự khác biệt giữa panme đo trong 2 điểm và 3 điểm là gì?
Galaxy
