Panme Đo Tôn Mitutoyo 118-126 (25-50mm, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tôn Mitutoyo 118-126 là dòng panme cơ khí chuyên dụng với khung sâu đặc biệt, cho phép đo độ dày tấm kim loại tại các vị trí xa mép tấm mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận. Phạm vi đo 25–50mm, độ chia 0,01mm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng tấm kim loại trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung sâu đặc biệt
Chiều sâu khung (throat depth) lên đến 300mm, cho phép đo độ dày tấm tôn tại những vị trí xa mép tấm mà panme thông thường không với tới.
Cơ cấu ratchet đảm bảo độ lặp lại
Trang bị ratchet stop chuẩn hóa lực đo trong khoảng 3–8N, đảm bảo kết quả đo nhất quán giữa các lần đo và giữa các người dùng khác nhau.
Bề mặt đo carbide cao cấp
Mặt đo (đe và đầu đo) được làm bằng carbide, gia công micro-lap, giúp chống mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất.
Đầu đo dạng cầu Type C
Cả đe và đầu đo đều có dạng hình cầu (spherical/spherical Type C), phù hợp để đo trên bề mặt tấm phẳng hoặc cong nhẹ với tiếp xúc điểm ổn định.
Ứng Dụng Tiêu Biểu Trong Sản Xuất
Thiết bị được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chất lượng tại các nhà máy gia công tấm kim loại, dập nguội, cán thép, và sản xuất linh kiện từ tôn mỏng. Khả năng đo sâu vào trong tấm giúp phát hiện sai lệch độ dày không đồng đều trên toàn bề mặt sản phẩm.
Sai số cho phép tối đa (MPE): ±4 µm
Với sai số tối đa ±4 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo, panme 118-126 đáp ứng yêu cầu kiểm tra độ dày khắt khe trong ngành cơ khí chính xác và sản xuất ô tô, điện tử.
- Phạm vi đo: 25–50mm, độ chia 0,01mm
- Khung sâu: throat depth lên đến 300mm
- Bề mặt đo carbide, gia công micro-lap, bền bỉ lâu dài
- Đầu đo và đe dạng cầu Type C — tiếp xúc điểm chính xác
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, dễ đọc
- Khóa trục đo (spindle lock) tiện lợi khi cố định kết quả
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, chuẩn đặt (setting standard)
Tư vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 118-126
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type C, dạng cầu / dạng cầu (spherical/spherical) |
| Trục đo (Measuring spindle) | Có khóa trục; throat depth ≤150mm: ø6,35mm; throat depth =300mm: ø8mm; bước ren 0,5mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Bao gồm trong hộp | Hộp, cờ lê, chuẩn đặt (setting standard) |
| Khối lượng | 820 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo tôn Mitutoyo 118-126 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Độ chính xác của panme Mitutoyo 118-126 đạt mức nào?
Panme 118-126 có thể đo vật liệu nào ngoài tôn?
Phụ kiện đi kèm khi mua panme Mitutoyo 118-126 là gì?
Làm thế nào để đặt mua panme Mitutoyo 118-126 tại MAZAKO?
Galaxy
