Panme Đo Tôn / Kim Loại Tấm Mitutoyo 118-120 (0-1″, Cơ Khí)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tôn Mitutoyo 118-120 là dòng panme cơ khí chuyên dụng được thiết kế để đo độ dày kim loại tấm tại các vị trí sâu trong tờ vật liệu — điều không thể thực hiện với panme tiêu chuẩn thông thường. Sản phẩm phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành gia công tôn, dập khuôn và chế tạo kim loại tấm.
Khung sâu đặc biệt
Chiều sâu họng (throat depth) lên đến 300mm cho phép đo độ dày tại vị trí xa cạnh tờ tôn, vượt trội so với panme thông thường.
Đầu đo cầu carbide
Đầu đo (spindle) và đe (anvil) dạng cầu (spherical) phủ carbide, mài siêu phẳng, đảm bảo tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong hoặc gồ ghề.
Ratchet stop đảm bảo lặp lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo từ 3 đến 8 N, loại bỏ sai số do lực tay người dùng, đảm bảo độ lặp lại (repeatability) cao trong môi trường sản xuất.
Độ chính xác inch cao
Phạm vi đo 0–1', độ chia 0,0001', sai số cho phép tối đa (MPE) chỉ ±0,0002', đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme 118-120 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra độ dày tôn lá, thép tấm, nhôm tấm và các chi tiết dập sâu. Khả năng đo sâu vào trong tờ vật liệu giúp kỹ sư QC xác định chính xác biến dạng hoặc sai lệch chiều dày tại bất kỳ vị trí nào cần kiểm tra, không bị giới hạn bởi cạnh tờ vật liệu.
Thiết kế và độ bền vận hành
Núm xoay (thimble) và thân thước (stem) hoàn thiện satin chrome đường kính 18mm, chống lóa, dễ đọc số trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Trục đo (spindle) trang bị khóa trục (spindle lock) tiện lợi cho thao tác ghi nhận số liệu. Bước ren trục 0,5mm. Khối lượng 740g, cấu trúc chắc chắn phù hợp sử dụng hằng ngày trên dây chuyền.
Giao hàng kèm phụ kiện đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng và cờ lê (spanner) theo tiêu chuẩn Mitutoyo, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo (Measuring Range): 0–1'
- Độ chia (Graduation): 0,0001'
- Sai số cho phép tối đa: ±0,0002'
- Chiều sâu họng tối đa: 300mm
- Mặt đo carbide mài siêu phẳng (micro-lap finish)
- Đầu đo và đe dạng cầu (Type C, spherical/spherical)
- Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 118-120
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 0–1' |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001' |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002' |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Loại đầu đo / đe (Anvil / Spindle) | Type C, dạng cầu / dạng cầu (spherical/spherical) |
| Đường kính trục đo (Spindle) — chiều sâu họng ≤ 150mm | ø6,35 mm |
| Đường kính trục đo (Spindle) — chiều sâu họng = 300mm | ø8 mm |
| Chiều sâu họng tối đa (Throat Depth) | 300 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle Pitch) | 0,5 mm |
| Khóa trục đo (Spindle Lock) | Có |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước satin chrome, ø18 mm |
| Lực đo (Measuring Force) | 3 – 8 N |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê (spanner) |
| Khối lượng (Mass) | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 118-120 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Sản phẩm này phù hợp đo loại vật liệu nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 118-120 là bao nhiêu?
Chiều sâu họng 150mm và 300mm có ý nghĩa gì, và trục đo khác nhau như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Mitutoyo 118-120 không?
Galaxy
