Panme Đo Tôn Cơ Khí Mitutoyo 118-129 (0-1 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tôn cơ khí Mitutoyo 118-129 là dòng panme chuyên dụng với đầu đo và đe dạng đĩa dẹt, được thiết kế để đo các chi tiết bị che khuất hoặc khó tiếp cận như răng bánh răng. Với phạm vi đo 0–1 inch và độ chia 0,0001 inch nhờ thang vernier trên thân thước, thiết bị này đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo & Đe Dạng Đĩa
Thiết kế đặc biệt Type A với bề mặt phẳng/phẳng (flat/flat), mặt đo carbide gắn mũi cứng và gia công micro-lap, cho phép đo các chi tiết bị che khuất như răng bánh răng mà panme thông thường không tiếp cận được.
Độ Phân Giải Cao Qua Thang Vernier
Thang vernier trên thân thước cung cấp độ phân giải 0,0001 inch, đảm bảo kết quả đo chính xác và dễ đọc trực tiếp mà không cần nguồn điện.
Cơ Cấu Ratchet Stop
Núm xoay ratchet stop tích hợp đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 3–8 N, mang lại độ lặp lại cao giữa các lần đo và giảm sai số do thao tác người dùng.
Khóa Trục Đo & Cổ Họng Sâu
Trục đo được trang bị khóa trục, chiều sâu cổ họng lên đến 300 mm với đường kính trục đo ø8 mm, phù hợp đo các chi tiết có cổ sâu hoặc vị trí khó tiếp cận.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme 118-129 thường được sử dụng trong bộ phận QC/QA của các nhà máy sản xuất bánh răng, hộp số, chi tiết dập tôn và các linh kiện cơ khí có biên dạng phức tạp. Khả năng tiếp cận vị trí bị che khuất giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng thêm dụng cụ đo bổ sung trong nhiều trường hợp kiểm tra.
Độ Bền & Hoàn Thiện Bề Mặt
Núm xoay và thân thước được hoàn thiện bằng satin chrome, đường kính núm xoay ø18 mm, chống chói và dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng. Bề mặt đo được gia công micro-lap carbide đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác theo thời gian sử dụng.
Tiêu Chuẩn Chính Xác Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0002 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra khắt khe trong sản xuất bánh răng và chi tiết cơ khí chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Phạm vi đo 0–1 inch, độ chia 0,0001 inch qua thang vernier
- Mặt đo carbide micro-lap, đầu đo và đe dạng đĩa phẳng Type A
- Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo 3–8 N nhất quán
- Khóa trục đo, chiều sâu cổ họng lên đến 300 mm
- Hoàn thiện satin chrome, khối lượng 740 g
- Đóng hộp kèm cờ lê, sẵn sàng sử dụng ngay
Đặt Hàng & Tư Vấn Kỹ Thuật
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 118-129 |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Hệ đo | Inch |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ chia | 0,0001 inch |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002 inch |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Loại đe / đầu đo | Type A, phẳng/phẳng (flat/flat) |
| Trục đo | Có khóa trục; chiều sâu cổ họng ≤150 mm: ø6,35 mm; chiều sâu cổ họng =300 mm: ø8 mm; bước ren trục 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18 mm |
| Lực đo | 3–8 N |
| Kèm theo | Hộp đựng, cờ lê |
| Khối lượng | 740 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme 118-129 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Cơ cấu ratchet stop trên panme 118-129 hoạt động như thế nào?
Chiều sâu cổ họng tối đa của panme 118-129 là bao nhiêu?
Panme 118-129 có phù hợp để đo độ dày tôn và vật liệu tấm không?
Panme Mitutoyo 118-129 được cung cấp kèm những gì và bảo quản như thế nào?
Galaxy
